unappetising
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hấp dẫn về ngoại hình, mùi vị hoặc hương thơm: "unappetising" dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống có vẻ ngoài, mùi hoặc vị không gây thèm ăn, hoặc không kích thích sự ngon miệng.
- Mở rộng (nghĩa bóng): Có thể dùng để chỉ bất kỳ thứ gì không hấp dẫn hoặc không lôi cuốn, chẳng hạn như một kế hoạch, ý tưởng hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Món súp còn thừa trông lạnh tanh và không hấp dẫn, vì vậy tôi quyết định không ăn nó.)
- (Mùi bánh mì cháy khét không hấp dẫn tràn ngập căn bếp.)
- (Đề xuất của anh ta quá kém hấp dẫn đến nỗi không ai muốn ủng hộ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something unappetising": cảm thấy thứ gì đó không ngon hoặc không hấp dẫn.
- I find the texture of boiled okra very unappetising. (Tôi thấy kết cấu của đậu bắp luộc rất không hấp dẫn.)
- "unappetising prospect": một viễn cảnh hoặc cơ hội không hấp dẫn.
- The idea of working overtime for the third week in a row is an unappetising prospect. (Ý tưởng làm thêm giờ tuần thứ ba liên tiếp là một viễn cảnh không mấy hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Appetising (tính từ): hấp dẫn, ngon miệng (trái nghĩa với "unappetising").
- The fresh bread smelled very appetising. (Ổ bánh mì tươi có mùi rất hấp dẫn.)
- Appetite (danh từ): sự thèm ăn, cảm giác muốn ăn.
- The unappetising meal killed my appetite. (Bữa ăn không hấp dẫn đã làm mất cảm giác thèm ăn của tôi.)
- Unappetisingly (trạng từ): một cách không hấp dẫn.
- The food was unappetisingly cold. (Thức ăn nguội lạnh một cách không hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Unpalatable: không ngon, khó ăn (thường dùng cho thức ăn có vị khó chịu).
- The unappetising stew was also unpalatable. (Món hầm không hấp dẫn cũng khó ăn.)
- Unappealing: không hấp dẫn, không lôi cuốn.
- The unappetising appearance of the dish made it unappealing. (Vẻ ngoài không hấp dẫn của món ăn khiến nó trở nên không lôi cuốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "unappetising" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ, nhưng có thể dùng với "look", "smell", "taste" + "unappetising".
- The meat looked unappetising. (Thịt trông không hấp dẫn.)
- The sauce tasted unappetising. (Nước sốt có vị không hấp dẫn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: Tuy nhiên, có thể dùng "to turn one's stomach" (làm ai đó buồn nôn) để diễn tả cảm giác mạnh hơn khi thấy thứ gì đó rất "unappetising".
- The unappetising smell of the garbage turned my stomach. (Mùi không hấp dẫn của rác làm tôi buồn nôn.)