unappetisingness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất làm mất cảm giác ngon miệng: "unappetisingness" chỉ đặc điểm hoặc trạng thái của một thứ gì đó (thường là thức ăn) khiến người ta không muốn ăn, làm hỏng sự thèm ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất mất ngon của món cháo xám xịt, vón cục khiến mọi người đều đẩy bát đi.)
- (Mặc dù có giá trị dinh dưỡng, nhưng tính chất mất ngon của món ăn là một nhược điểm lớn đối với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be marked by unappetisingness": được đánh dấu bởi tính chất mất ngon.
- The cafeteria's food is notorious for its unappetisingness, with bland colours and odd textures. (Đồ ăn của căng tin nổi tiếng vì tính chất mất ngon, với màu sắc nhạt nhẽo và kết cấu kỳ lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unappetising (adj): không ngon, mất ngon.
- The unappetising appearance of the salad discouraged me from tasting it. (Vẻ ngoài mất ngon của món salad khiến tôi không muốn nếm thử.)
- Unappetisingly (adv): một cách mất ngon.
- The soup was unappetisingly lukewarm and watery. (Món súp ấm âm ấm và loãng một cách mất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Unsavoriness: tính chất khó chịu, không ngon miệng (thường dùng cho thức ăn).
- Unpalatability: tính khó ăn, không hợp khẩu vị.
- Disgustingness: tính chất ghê tởm, gây khó chịu (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put off: làm mất hứng thú (thường dùng với thức ăn).
- The smell of burnt onions put me off the entire meal. (Mùi hành cháy làm tôi mất hứng với toàn bộ bữa ăn.)
- Turn off: làm mất cảm giác thèm ăn.
- The greasy texture of the fried food turned off many diners. (Kết cấu dầu mỡ của đồ chiên rán làm nhiều thực khách mất cảm giác thèm ăn.)
Thành ngữ liên quan
- To spoil one's appetite: làm hỏng sự thèm ăn của ai đó.
- The unappetisingness of the starter spoiled our appetite for the main course. (Tính chất mất ngon của món khai vị đã làm hỏng sự thèm ăn của chúng tôi đối với món chính.)
