unappreciatively

unappreciatively

She accepted the gift unappreciatively.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không biết ơn, vô ơn: "unappreciatively" mô tả hành động hoặc thái độ thiếu sự trân trọng, cảm kích đối với điều đó, thường sự giúp đỡ, quà tặng hoặc nỗ lực của người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sựơn hoặc thờ ơ.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhận món quà một cách không biết ơn, thậm chí không nói lời cảm ơn.)
  • (Khán giả vỗ tay một cáchơn, rõ ràng chán ngán với buổi biểu diễn.)
  • (Anh ta ăn bữa ăn một cách không biết ơn, phàn nàn về hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phê bình: "unappreciatively" thường xuất hiện trong các bài phê bình, nhận xét mang tính tiêu cực về thái độ của ai đó.

    • The critic reviewed the artist's work unappreciatively, overlooking its subtlety. (Nhà phê bình đánh giá tác phẩm của nghệ sĩ một cách không biết ơn, bỏ qua sự tinh tế của .)
  • Kết hợp với động từ chỉ hành động nhận hoặc phản hồi: thường đi kèm với các động từ như "take" (nhận), "react" (phản ứng), "respond" (đáp lại).

    • He responded unappreciatively to the compliment, shrugging it off. (Anh ta đáp lại lời khen một cách không biết ơn, nhún vai bỏ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Unappreciative (tính từ): thái độ không biết ơn.
    • She was unappreciative of all the help she received. ( ấy không biết ơn tất cả sự giúp đỡ mình nhận được.)
  • Appreciatively (trạng từ): một cách biết ơn (trái nghĩa).
    • He smiled appreciatively at the gift. (Anh ấy mỉm cười một cách biết ơn với món quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ungratefully: một cáchơn.
    • He left ungratefully, without a word of thanks. (Anh ta rời đi một cáchơn, không một lời cảm ơn.)
  • Disrespectfully: một cách thiếu tôn trọng (khi mang sắc tháiơn).
    • She spoke disrespectfully to the host. ( ấy nói chuyện một cách thiếu tôn trọng với chủ nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take for granted: coi thường, không trân trọng (thường dùng để diễn tả hành viơn).
    • He took her kindness for granted. (Anh ta coi thường lòng tốt của ấy.)
  • Look down on: coi thường (khi kết hợp với thái độơn).
    • She looked down on the help she received. ( ấy coi thường sự giúp đỡ mình nhận được.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite the hand that feeds you: cắn tay người cho mình ăn (ám chỉ hành viơn, phản bội người đã giúp đỡ mình).
    • Criticizing the boss like that is biting the hand that feeds you. (Chỉ trích sếp như vậy cắn tay người cho mình ăn.)
  • Look a gift horse in the mouth: chê bai quà tặng (ám chỉ thái độ không biết ơn khi nhận quà).
    • Complaining about the free tickets is like looking a gift horse in the mouth. (Phàn nàn về miễn phí chê bai quà tặng.)