unarbitrary
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tùy tiện, không chủ quan: "unarbitrary" mô tả một điều gì đó không bị quyết định bởi ý thích cá nhân hay sự tùy tiện, mà dựa trên các quy tắc, lý do hoặc nguyên tắc khách quan.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống chấm điểm được thiết kế không tùy tiện, đảm bảo sự công bằng cho tất cả học sinh.)
- (Quyết định của cô ấy không tùy tiện, dựa trên bằng chứng rõ ràng và suy luận logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unarbitrary in nature": có bản chất không tùy tiện.
- The laws of physics are unarbitrary in nature, governing all matter consistently. (Các định luật vật lý có bản chất không tùy tiện, chi phối mọi vật chất một cách nhất quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Unarbitrariness (danh từ): tính không tùy tiện.
- The unarbitrariness of the algorithm ensures reliable results. (Tính không tùy tiện của thuật toán đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
- Objective: khách quan.
- Rational: hợp lý, dựa trên lý trí.
- Systematic: có hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan