unarbitrary

unarbitrary

The committee's decision was unarbitrary and based on clear criteria.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tùy tiện, không chủ quan: "unarbitrary" mô tả một điều đó không bị quyết định bởi ý thích cá nhân hay sự tùy tiện, dựa trên các quy tắc, lý do hoặc nguyên tắc khách quan.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống chấm điểm được thiết kế không tùy tiện, đảm bảo sự công bằng cho tất cả học sinh.)
  • (Quyết định của ấy không tùy tiện, dựa trên bằng chứng rõ ràng suy luận logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unarbitrary in nature": bản chất không tùy tiện.
    • The laws of physics are unarbitrary in nature, governing all matter consistently. (Các định luật vật bản chất không tùy tiện, chi phối mọi vật chất một cách nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Unarbitrariness (danh từ): tính không tùy tiện.
    • The unarbitrariness of the algorithm ensures reliable results. (Tính không tùy tiện của thuật toán đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Objective: khách quan.
  • Rational: hợp , dựa trên lý trí.
  • Systematic: hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan