unargumentative
Định nghĩa
Tính từ: Không thích tranh luận, không có tính hay cãi vã; không dễ bị kích động để tranh luận.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người không thích tranh luận, thường thích lắng nghe hơn là tranh cãi.)
- (Cuộc họp diễn ra yên bình vì mọi người đều không có tính tranh luận.)
- (Bản tính không thích tranh luận của anh ấy khiến anh trở thành người hòa giải tốt trong các xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an unargumentative tone": giọng điệu không tranh luận, thường dùng để mô tả cách nói chuyện nhẹ nhàng, không gây xung đột.
- The teacher used an unargumentative tone to calm the students. (Giáo viên đã sử dụng giọng điệu không tranh luận để xoa dịu học sinh.)
- "to remain unargumentative": giữ thái độ không tranh cãi trong một tình huống căng thẳng.
- Despite the criticism, he remained unargumentative and polite. (Dù bị chỉ trích, anh ấy vẫn giữ thái độ không tranh luận và lịch sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Argumentative (tính từ): thích tranh luận, hay cãi vã (trái nghĩa với "unargumentative").
- He is very argumentative and always picks fights. (Anh ấy rất thích tranh luận và luôn gây chuyện.)
- Unargumentatively (trạng từ): một cách không tranh luận.
- She replied unargumentatively, avoiding any conflict. (Cô ấy trả lời một cách không tranh luận, tránh mọi xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Non-confrontational: không đối đầu, không gây xung đột.
- Peaceable: hiền hòa, yên bình, không thích gây sự.
- Agreeable: dễ chịu, dễ đồng tình, không hay phản đối.
Thành ngữ liên quan
- "To keep the peace": giữ hòa khí, tránh tranh cãi (hành động thường thấy ở người "unargumentative").
- He always keeps the peace by being unargumentative. (Anh ấy luôn giữ hòa khí bằng cách không thích tranh luận.)