unarmored
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bọc giáp, không có áo giáp: "unarmored" dùng để chỉ người, phương tiện hoặc vật dụng quân sự không có lớp bảo vệ bằng giáp.
- Không có vỏ bọc bảo vệ: Trong sinh học, "unarmored" mô tả động vật không có lớp vỏ hoặc lớp phủ bảo vệ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unarmored soldiers were vulnerable to enemy fire. (Những người lính không mặc áo giáp rất dễ bị tổn thương trước hỏa lực của kẻ thù.)
- An unarmored vehicle is easier to destroy in combat. (Một phương tiện không được bọc giáp dễ bị phá hủy hơn trong chiến đấu.)
- The unarmored caterpillar has no protective shell. (Con sâu bướm không có vỏ bọc không có lớp vỏ bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unarmored" trong ngữ cảnh quân sự: Thường mô tả tàu chiến, xe tăng hoặc binh lính không được trang bị giáp.
- The navy deployed unarmored patrol boats for reconnaissance. (Hải quân triển khai các tàu tuần tra không bọc giáp để trinh sát.)
"unarmored" trong sinh học: Dùng để chỉ các loài động vật không có vảy, mai, hoặc lớp da dày bảo vệ.
- Unarmored fish are more susceptible to predators. (Cá không có vảy dễ bị động vật săn mồi tấn công hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unarmored (tính từ): không thay đổi hình thức, có thể dùng cho cả người, vật, và động vật.
- Armored (tính từ): được bọc giáp, có vỏ bảo vệ.
- An armored car is safer than an unarmored one. (Xe bọc thép an toàn hơn xe không bọc giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Unprotected: không được bảo vệ.
- Vulnerable: dễ bị tổn thương.
- Naked: trần trụi, không có vỏ bọc (thường dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "unarmored".
Thành ngữ liên quan
- "To be unarmored against something": không có khả năng phòng thủ trước điều gì.
- The unarmored economy was hit hard by the crisis. (Nền kinh tế không có lá chắn đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi cuộc khủng hoảng.)