unarticulate
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có khả năng diễn đạt rõ ràng, không nói nên lời: "unarticulate" mô tả trạng thái một người hoặc vật không thể hoặc không sử dụng lời nói để diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách mạch lạc. Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt khả năng nói hoặc diễn đạt, đặc biệt trong các tình huống cảm xúc mạnh hoặc khi đối mặt với sự ngỡ ngàng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giữ im lặng không nói nên lời vì tức giận, không thể thốt ra một từ nào.)
- (Những con thú không có khả năng nói lang thang trong rừng, chỉ giao tiếp bằng tiếng gầm gừ.)
- (Cô ấy quá sốc đến nỗi trở nên không nói nên lời, nhìn chằm chằm vào khoảng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unarticulate" trong ngữ cảnh văn học: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự bất lực trong giao tiếp, đặc biệt khi mô tả nhân vật hoặc tình huống.
- The poet's unarticulate sorrow was felt through his silent tears. (Nỗi buồn không thể diễn tả của nhà thơ được cảm nhận qua những giọt nước mắt lặng lẽ của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Inarticulate (tính từ): cũng có nghĩa tương tự như "unarticulate", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- He was inarticulate with anger. (Anh ấy không nói nên lời vì giận dữ.)
- Articulate (tính từ): trái nghĩa, có khả năng diễn đạt rõ ràng.
- She is an articulate speaker. (Cô ấy là một người nói rõ ràng, mạch lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Speechless: không nói được, câm lặng.
- Mute: câm, không thể nói.
- Tongue-tied: bí lời, không nói được vì ngượng hoặc xúc động.
Các cụm từ liên quan
- To be unarticulate with emotion: không nói nên lời vì cảm xúc.
- She was unarticulate with joy when she saw the surprise. (Cô ấy không nói nên lời vì vui sướng khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- Struck dumb: bị câm lặng vì sốc hoặc ngạc nhiên.
- He was struck dumb by the news, becoming completely unarticulate. (Anh ấy bị câm lặng vì tin tức, trở nên hoàn toàn không nói nên lời.)