unarticulated

unarticulated

A baby makes an unarticulated sound of delight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được phát âm rõ ràng hoặc không dùng từ ngữ thông thường: "unarticulated" mô tả một âm thanh, lời nói được phát ra nhưng không sử dụng các từ hoặc âm tiết bình thường, thường những tiếng ồn, tiếng la hét, hoặc tiếng thì thầm khó hiểu.
    • Không cấu trúc hoặc không được kết nối thành các đoạn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unarticulated" chỉ một thứ đó không được chia thành các phần riêng biệt hoặc không sự kết nối rõ ràng giữa các bộ phận ( dụ: một ý tưởng chưa được diễn đạt thành lời, một kế hoạch chưa được cụ thể hóa).
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (phát âm không ):

    • He let out an unarticulated cry of pain. (Anh ấy thốt ra một tiếng kêu đau đớn không lời.)
    • The baby's unarticulated babbling was adorable. (Tiếng bập bẹ không từ ngữ của em bé thật đáng yêu.)
  • Nghĩa 2 (không cấu trúc):

    • Her thoughts remained unarticulated until she wrote them down. (Suy nghĩ của ấy vẫn còn mơ hồ, chưa được diễn đạt rõ ràng cho đến khi viết chúng ra.)
    • The artist's vision was unarticulated, a vague feeling rather than a concrete plan. (Tầm nhìn của nghệ sĩ còn chưa được định hình, giống một cảm giác mơ hồ hơn một kế hoạch cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unarticulated sounds": âm thanh không cấu trúc ngôn ngữ.

    • The crowd's unarticulated roar showed their frustration. (Tiếng gầm hỗn loạn không lời của đám đông thể hiện sự thất vọng của họ.)
  • "unarticulated ideas": ý tưởng chưa được diễn đạt thành lời.

    • Many unarticulated assumptions underlie our daily decisions. (Nhiều giả định chưa được nói ra nằm dưới các quyết định hàng ngày của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Articulated (tính từ): được phát âm rõ ràng, cấu trúc.
    • Her speech was clear and articulated. (Bài phát biểu của ấy rõ ràng cấu trúc.)
  • Articulation (danh từ): sự phát âm, sự diễn đạt.
    • Good articulation is important for public speaking. (Phát âm tốt rất quan trọng trong nói trước công chúng.)
  • Unarticulated không biến thể từ vựng phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Inarticulate: không rõ ràng, không diễn đạt được (thường dùng cho người hoặc lời nói).
    • He was inarticulate with rage. (Anh ta tức giận đến nỗi không nói nên lời.)
  • Mumbled: nói lầm bầm, không .
    • She gave a mumbled apology. ( ấy xin lỗi một cách lầm bầm.)
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng (dùng cho ý tưởng).
    • His plan was vague and unarticulated. (Kế hoạch của anh ta mơ hồ không rõ ràng.)
Các cụm từ liên quan
  • Unarticulated joint: khớp không cấu trúc (trong giải phẫu, ít dùng).
    • The skull bones are connected by unarticulated joints at birth. (Xương sọ được kết nối bằng các khớp không cấu trúc khi mới sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • To leave something unarticulated: để một điều đó không được nói ra.
    • He left his true feelings unarticulated, afraid of the consequences. (Anh ấy để lại cảm xúc thật của mình không được nói ra, sợ hậu quả.)