unascertained

/'ʌnæsə'teind/
Học thuật
Thân thiện
unascertained

The exact origin of the artifact remains unascertained.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được xác minh, không được xác định: "unascertained" mô tả một sự việc, thông tin, hoặc tình trạng chưa được kiểm chứng, làm hoặc xác định một cách chắc chắn. chỉ trạng thái thiếu sự xác nhận hoặc bằng chứng rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The exact cause of the failure remains unascertained. (Nguyên nhân chính xác của sự thất bại vẫn chưa được xác định.)
    • The police are investigating the unascertained details of the incident. (Cảnh sát đang điều tra các chi tiết chưa được xác minh của vụ việc.)
    • The total number of casualties is still unascertained. (Tổng số thương vong vẫn chưa được xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc chính thức: "unascertained" thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu điều tra hoặc văn bản luật để chỉ những yếu tố chưa kết luận cuối cùng.
    • The heir to the estate is currently unascertained. (Người thừa kế tài sản hiện vẫn chưa được xác định.)
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu: Dùng để chỉ các giả thuyết, dữ liệu hoặc kết quả chưa được kiểm chứng đầy đủ.
    • The long-term effects of the chemical are as yet unascertained. (Các tác động lâu dài của hóa chất này cho đến nay vẫn chưa được xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascertain (động từ): xác minh, xác định.
    • We need to ascertain the facts. (Chúng ta cần xác minh các sự kiện.)
  • Unconfirmed (tính từ): chưa được xác nhận. (Từ này gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc thiếu sự công nhận chính thức hơn quá trình tìm hiểu.)
    • These are still unconfirmed reports. (Đây vẫn những báo cáo chưa được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Undetermined: chưa được xác định.
  • Unknown: không , chưa biết.
  • Unverified: chưa được kiểm chứng, xác minh.
Từ trái nghĩa
  • Ascertained: đã được xác minh.
  • Confirmed: đã được xác nhận.
  • Determined: đã được xác định.
unascertained

The exact origin of the artifact remains unascertained.

tính từ
  1. không được xác minh, không được xác định