unashamedly

unashamedly

He unashamedly admitted his mistake to the entire group.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách không hổ thẹn, không xấu hổ: "unashamedly" mô tả hành động được thực hiện không cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hay hối lỗi, thường khi làm điều đó người khác có thể cho đáng xấu hổ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình một cách không hổ thẹn trước cả lớp.)
  • ( ấy quảng bá công việc kinh doanh của mình một cách không xấu hổ tại sự kiện từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act unashamedly": hành động một cách không hổ thẹn, thường dùng để nhấn mạnh sự tự tin hoặc thiếu ý thức về chuẩn mực xã hội.
    • The politician unashamedly changed his stance on the issue several times. (Chính trị gia đó đã thay đổi quan điểm của mình về vấn đề này nhiều lần một cách không hổ thẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unashamed (tính từ): không hổ thẹn, không xấu hổ.

    • He was unashamed of his humble background. (Anh ấy không hổ thẹn về xuất thân khiêm tốn của mình.)
  • Shame (danh từ): sự xấu hổ, hổ thẹn.

    • She felt a deep sense of shame after lying. ( ấy cảm thấy xấu hổ sâu sắc sau khi nói dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Boldly: một cách táo bạo, không sợ hãi.
  • Openly: một cách công khai, không che giấu.
  • Shamelessly: một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Own up to: thừa nhận (lỗi lầm) một cách thẳng thắn (có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh thái độ).
    • He owned up to his mistake unashamedly. (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình một cách không hổ thẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • Without batting an eye: không hề nao núng, không tỏ ra xấu hổ.
    • She unashamedly asked for a raise, without batting an eye. ( ấy yêu cầu tăng lương một cách không hổ thẹn, không hề nao núng.)