unassertively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không quả quyết, không tự tin, thiếu tính khẳng định bản thân. Từ này mô tả cách một người hành động hoặc nói năng một cách rụt rè, nhún nhường, không dám thể hiện ý kiến hoặc mong muốn của mình một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn nhường nhịn người khác một cách không quả quyết.)
- (Anh ấy nói một cách không tự tin, hầu như chỉ thì thầm.)
- (Một cách không quả quyết, cô ấy luôn làm theo những gợi ý của chồng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave unassertively": cư xử một cách thiếu quyết đoán.
- In meetings, he tends to behave unassertively, rarely voicing his opinions. (Trong các cuộc họp, anh ấy có xu hướng cư xử một cách thiếu quyết đoán, hiếm khi bày tỏ ý kiến của mình.)
"to respond unassertively": trả lời một cách không chắc chắn.
- When asked about his plans, he responded unassertively, leaving everyone confused. (Khi được hỏi về kế hoạch của mình, anh ấy trả lời một cách không chắc chắn, khiến mọi người bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Unassertive (tính từ): không quả quyết, thiếu tự tin.
- Her unassertive nature makes it hard for her to lead a team. (Bản tính không quả quyết của cô ấy khiến cô khó lãnh đạo một đội nhóm.)
- Assertively (trạng từ): một cách quả quyết, tự tin (trái nghĩa).
- He spoke assertively, demanding his rights. (Anh ấy nói một cách quả quyết, đòi hỏi quyền lợi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Timidly: một cách rụt rè, nhút nhát.
- She timidly asked for a raise. (Cô ấy rụt rè xin tăng lương.)
- Passively: một cách thụ động, không chủ động.
- He passively accepted the criticism. (Anh ấy thụ động chấp nhận lời chỉ trích.)
- Submissively: một cách phục tùng, nhún nhường.
- The dog submissively lowered its head. (Con chó phục tùng cúi đầu xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Back down: nhượng bộ, lùi bước.
- He backed down unassertively when challenged. (Anh ấy nhượng bộ một cách không quả quyết khi bị thách thức.)
- Give in: đầu hàng, nhường nhịn.
- She gave in unassertively to her friend's demands. (Cô ấy nhường nhịn một cách không quả quyết trước yêu cầu của bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
- To keep a low profile: giữ thái độ khiêm tốn, không gây chú ý.
- He kept a low profile unassertively at the party. (Anh ấy giữ thái độ khiêm tốn một cách không quả quyết tại bữa tiệc.)