unassertiveness
Định nghĩa
Danh từ: Tính không quả quyết, sự thiếu tự tin, sự dè dặt trong việc khẳng định bản thân hoặc quan điểm của mình. Đây là trạng thái hoặc phẩm chất của một người ngại ngùng, không dám thể hiện ý kiến, nhu cầu hoặc mong muốn của mình một cách mạnh mẽ, thường vì sợ làm mất lòng người khác hoặc thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không quả quyết của cô ấy thường khiến ý tưởng của cô bị bỏ qua trong các cuộc họp.)
- (Sự thiếu tự tin của anh ấy khiến anh khó lòng yêu cầu tăng lương.)
- (Nhóm gặp khó khăn vì sự dè dặt của người lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unassertiveness in decision-making": Sự thiếu quả quyết trong quá trình ra quyết định.
- Unassertiveness in decision-making can lead to missed opportunities. (Sự thiếu quả quyết trong ra quyết định có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.)
- "Cultural unassertiveness": Tính không quả quyết mang tính văn hóa, thường thấy ở những nền văn hóa coi trọng sự khiêm tốn.
- Cultural unassertiveness is common in many East Asian societies. (Tính không quả quyết mang tính văn hóa phổ biến ở nhiều xã hội Đông Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Unassertive (adj): không quả quyết, thiếu tự tin.
- She is an unassertive person who rarely speaks up. (Cô ấy là người không quả quyết, hiếm khi lên tiếng.)
- Assertiveness (n): tính quả quyết, sự tự tin.
- Assertiveness training can help overcome unassertiveness. (Đào tạo tính quả quyết có thể giúp khắc phục sự thiếu tự tin.)
Từ đồng nghĩa
- Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
- His timidity is a form of unassertiveness. (Sự nhút nhát của anh ấy là một dạng của tính không quả quyết.)
- Diffidence: sự thiếu tự tin, sự e dè.
- Diffidence often manifests as unassertiveness in social situations. (Sự e dè thường biểu hiện thành tính không quả quyết trong các tình huống xã hội.)
- Passivity: tính thụ động.
- Unassertiveness can lead to passivity in relationships. (Tính không quả quyết có thể dẫn đến sự thụ động trong các mối quan hệ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a wallflower": là người ngồi ở góc tường (ám chỉ người nhút nhát, không dám hòa nhập).
- Her unassertiveness makes her a wallflower at parties. (Tính không quả quyết khiến cô ấy trở thành người ngồi góc tường trong các bữa tiệc.)
- "To not have the courage of one's convictions": không có đủ can đảm để bảo vệ niềm tin của mình.
- His unassertiveness means he doesn't have the courage of his convictions. (Tính không quả quyết của anh ấy đồng nghĩa với việc anh không có đủ can đảm để bảo vệ niềm tin của mình.)