unassigned

unassigned

The new employee's desk remains unassigned.

Định nghĩa

Tính từ: Không được phân công, không được chỉ định, chưa được giao. - "Unassigned" mô tả trạng thái của một người, vật, nhiệm vụ, hoặc tài nguyên chưa được gán cho một người, nhóm, hoặc mục đích cụ thể nào.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý một số nhiệm vụ chưa được phân công đang chờ cuộc họp nhóm tiếp theo.)
  • (Nhân viên chưa được phân công nên báo cáo tại văn phòng chính để nhận hướng dẫn thêm.)
  • (Phần mềm hiển thị danh sách các tệp chưa được gán trong thư mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quản lý dự án: "Unassigned" thường dùng để chỉ các công việc hoặc tài nguyên chưa được giao cho ai.
    • The unassigned budget must be allocated before the end of the quarter. (Ngân sách chưa được phân bổ phải được cấp trước khi kết thúc quý.)
  • Trong công nghệ thông tin: "Unassigned" có thể chỉ các biến, bộ nhớ, hoặc thiết bị chưa được cấu hình hoặc gán.
    • The unassigned drive letters need to be configured in the system settings. (Các tự ổ đĩa chưa được gán cần được cấu hình trong cài đặt hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Assign (động từ): phân công, giao việc.
  • Assignment (danh từ): nhiệm vụ được giao, sự phân công.
  • Reassign (động từ): phân công lại, giao lại.
  • Assigned (tính từ): đã được phân công.
Từ đồng nghĩa
  • Unallocated: chưa được phân bổ (thường dùng cho tài nguyên, ngân sách).
  • Unappointed: chưa được chỉ định (thường dùng cho vị trí, chức vụ).
  • Unclaimed: chưa được nhận (thường dùng cho tài sản, hàng hóa).
  • Free: tự do, chưa nhiệm vụ (dùng cho người, thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Assigned: đã được phân công.
  • Allocated: đã được phân bổ.
  • Appointed: đã được chỉ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assign to: giao cho, phân công cho.
    • The teacher assigned the project to the students. (Giáo viên đã giao dự án cho học sinh.)
  • Leave unassigned: để lại chưa phân công.
    • We will leave these tasks unassigned until the new staff arrives. (Chúng tôi sẽ để lại những nhiệm vụ này chưa phân công cho đến khi nhân viên mới đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Up for grabs: sẵn để nhận, chưa chủ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The unassigned office space is up for grabs for any department that needs it. (Không gian văn phòng chưa được phân bổ sẵn để bất kỳ phòng ban nào cần nhận.)