unassumingly
Trạng từ: một cách khiêm tốn, không phô trương, không khoe khoang. "Unassumingly" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự khiêm nhường, không thu hút sự chú ý vào bản thân.
- (Cô ấy hoài nghi về công việc của mình một cách khiêm tốn.)
- (Anh ấy đã giúp đỡ người phụ nữ lớn tuổi xách đồ tạp hóa một cách không phô trương.)
"to act unassumingly": hành động một cách khiêm tốn, không tự đề cao.
- Despite his fame, the actor always acts unassumingly in public. (Mặc dù nổi tiếng, nam diễn viên luôn hành động một cách khiêm tốn trước công chúng.)
"to speak unassumingly": nói năng khiêm nhường, không khoe khoang.
- She spoke unassumingly about her achievements, which impressed everyone. (Cô ấy nói về thành tích của mình một cách khiêm nhường, điều này đã gây ấn tượng với mọi người.)
Unassuming (tính từ): khiêm tốn, không phô trương.
- He is an unassuming person who never brags. (Anh ấy là một người khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang.)
Unassumingness (danh từ): sự khiêm tốn, tính không phô trương.
- Her unassumingness made her well-liked by everyone. (Sự khiêm tốn của cô ấy khiến cô được mọi người yêu quý.)
- Modestly: một cách khiêm tốn.
- Humbly: một cách nhún nhường.
- Quietly: một cách lặng lẽ, không ồn ào.
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unassumingly". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ như:) - Keep a low profile: giữ thái độ khiêm tốn, không gây chú ý. - He kept a low profile and unassumingly went about his work. (Anh ấy giữ thái độ khiêm tốn và làm việc của mình một cách không phô trương.)
- "To wear one's success lightly": thành công mà không khoe khoang, giữ thái độ khiêm tốn.
- She wears her success lightly and unassumingly shares credit with her team. (Cô ấy thành công mà không khoe khoang và chia sẻ công lao với đội của mình một cách khiêm tốn.)