unasterisked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đánh dấu hoa thị: "unasterisked" mô tả một vật, mục, hoặc từ ngữ không có dấu hoa thị (*) bên cạnh. Dấu hoa thị thường được dùng để đánh dấu những mục quan trọng, ngoại lệ, hoặc cần chú thích.
Ví dụ sử dụng
- (Các mục không được đánh dấu hoa thị trong danh sách là những mục chúng ta cần xem xét trước.)
- (Trong từ điển, các từ không được đánh dấu hoa thị được coi là ít phổ biến hơn.)
- (Tất cả các mục không được đánh dấu hoa thị đều là tùy chọn cho bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unasterisked version": phiên bản không có dấu hoa thị, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh với phiên bản có đánh dấu.
- Please submit the unasterisked version of the document for approval. (Vui lòng nộp phiên bản không có dấu hoa thị của tài liệu để phê duyệt.)
"unasterisked field": trường không được đánh dấu hoa thị, thường trong biểu mẫu hoặc cơ sở dữ liệu.
- The unasterisked field indicates that filling it out is optional. (Trường không được đánh dấu hoa thị cho thấy việc điền vào đó là tùy chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Asterisk (danh từ): dấu hoa thị (*).
- The asterisk next to the word means it is a footnote. (Dấu hoa thị bên cạnh từ đó có nghĩa là nó là một chú thích cuối trang.)
- Asterisked (tính từ): được đánh dấu hoa thị.
- Only asterisked items are mandatory. (Chỉ các mục được đánh dấu hoa thị mới là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Unmarked: không được đánh dấu.
- The unmarked boxes are for personal use. (Các hộp không được đánh dấu là dành cho mục đích cá nhân.)
- Unnoted: không được ghi chú.
- The unstarred entries are for reference only. (Các mục không được ghi chú chỉ để tham khảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unasterisked".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "unasterisked".