unasterisked

unasterisked

An unasterisked entry appears at the top of the list.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đánh dấu hoa thị: "unasterisked" mô tả một vật, mục, hoặc từ ngữ không dấu hoa thị (*) bên cạnh. Dấu hoa thị thường được dùng để đánh dấu những mục quan trọng, ngoại lệ, hoặc cần chú thích.
dụ sử dụng
  • (Các mục không được đánh dấu hoa thị trong danh sách những mục chúng ta cần xem xét trước.)
  • (Trong từ điển, các từ không được đánh dấu hoa thị được coi ít phổ biến hơn.)
  • (Tất cả các mục không được đánh dấu hoa thị đều tùy chọn cho bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unasterisked version": phiên bản không dấu hoa thị, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh với phiên bản đánh dấu.

    • Please submit the unasterisked version of the document for approval. (Vui lòng nộp phiên bản không dấu hoa thị của tài liệu để phê duyệt.)
  • "unasterisked field": trường không được đánh dấu hoa thị, thường trong biểu mẫu hoặc cơ sở dữ liệu.

    • The unasterisked field indicates that filling it out is optional. (Trường không được đánh dấu hoa thị cho thấy việc điền vào đó tùy chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Asterisk (danh từ): dấu hoa thị (*).
    • The asterisk next to the word means it is a footnote. (Dấu hoa thị bên cạnh từ đó có nghĩa một chú thích cuối trang.)
  • Asterisked (tính từ): được đánh dấu hoa thị.
    • Only asterisked items are mandatory. (Chỉ các mục được đánh dấu hoa thị mới bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmarked: không được đánh dấu.
    • The unmarked boxes are for personal use. (Các hộp không được đánh dấu dành cho mục đích cá nhân.)
  • Unnoted: không được ghi chú.
    • The unstarred entries are for reference only. (Các mục không được ghi chú chỉ để tham khảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unasterisked".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unasterisked".