unattainableness
Định nghĩa
Danh từ:
Trạng thái không thể đạt được, tính không thể với tới: "unattainableness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều gì đó mà con người không thể đạt được, dù có nỗ lực đến đâu. Từ này nhấn mạnh sự xa vời, bất khả thi trong việc sở hữu hoặc hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- (Tính không thể đạt được của hạnh phúc thực sự đã ám ảnh anh ấy suốt cuộc đời.)
- (Nhiều triết gia đã tranh luận về trạng thái không thể đạt được của tri thức hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The unattainableness of [something]": cấu trúc thường dùng để chỉ một khái niệm trừu tượng hoặc mục tiêu cụ thể.
- The unattainableness of world peace remains a tragic reality.(Tính không thể đạt được của hòa bình thế giới vẫn là một thực tế bi thảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unattainable (adj): không thể đạt được.
- His dream of becoming a billionaire seemed unattainable.(Giấc mơ trở thành tỷ phú của anh ấy dường như không thể đạt được.)
- Attainableness (n): trạng thái có thể đạt được (trái nghĩa).
- The attainableness of the goal depends on your effort.(Tính khả thi của mục tiêu phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Inaccessibility: tính không thể tiếp cận.
- The inaccessibility of the mountain peak discouraged many climbers.(Tính không thể tiếp cận của đỉnh núi đã làm nản lòng nhiều nhà leo núi.)
- Impossibility: sự bất khả thi.
- The impossibility of time travel is a common theme in science fiction.(Sự bất khả thi của du hành thời gian là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reach for: cố gắng với tới (một thứ gì đó xa vời).
- She reached for the unattainableness of perfection.(Cô ấy cố gắng với tới sự hoàn hảo không thể đạt được.)
Thành ngữ liên quan
- A pipe dream: giấc mơ viển vông, điều không thể thực hiện.
- His plan to become a pop star was just a pipe dream, highlighting the unattainableness of fame.(Kế hoạch trở thành ngôi sao nhạc pop của anh ấy chỉ là một giấc mơ viển vông, làm nổi bật tính không thể đạt được của danh vọng.)