unattractiveness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính xấu xí, sự không hấp dẫn: "unattractiveness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc ý tưởng khiến chúng không thu hút về mặt thị giác, thẩm mỹ, hoặc cảm xúc. Từ này thường mang tính tiêu cực, mô tả sự thiếu sức hút đối với người xem.
dụ sử dụng
  • (Tính xấu xí của tòa nhà khiến khó bán.)
  • (Sự không hấp dẫn của ấy không phải sự phản ánh vẻ đẹp nội tâm của ấy.)
  • (Sự không hấp dẫn của đề xuất đã dẫn đến việc bị từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overcome unattractiveness": vượt qua sự kém hấp dẫn (thường dùng trong bối cảnh phát triển bản thân hoặc cải thiện hình ảnh).

    • Through confidence and style, she managed to overcome her unattractiveness. (Nhờ sự tự tin phong cách, ấy đã vượt qua được sự kém hấp dẫn của mình.)
  • "perceived unattractiveness": sự không hấp dẫn theo nhận thức chủ quan (dùng trong tâm lý học hoặc xã hội học).

    • Perceived unattractiveness can affect social interactions. (Sự không hấp dẫn theo nhận thức có thể ảnh hưởng đến các tương tác xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Unattractive (adj): không hấp dẫn, xấu xí.

    • The unattractive painting was removed from the gallery. (Bức tranh không hấp dẫn đã bị gỡ khỏi phòng trưng bày.)
  • Attractiveness (n): sự hấp dẫn, sức thu hút (trái nghĩa).

    • Her attractiveness made her popular. (Sự hấp dẫn của ấy khiến ấy nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ugliness: sự xấu xí, tính xấu (thường tập trung vào ngoại hình).
    • The ugliness of the scar was noticeable. (Sự xấu xí của vết sẹo rất dễ thấy.)
  • Plainness: sự mộc mạc, không nổi bật (nhẹ nhàng hơn "unattractiveness").
    • Her plainness was compensated by her kindness. (Sự mộc mạc của ấy được bù đắp bởi lòng tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unattractiveness", nhưng có thể sử dụng động từ "detract from" (làm giảm đi) liên quan:
    • The unattractiveness of the packaging detracts from the product's appeal. (Sự không hấp dẫn của bao bì làm giảm sức hút của sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • "A face only a mother could love": khuôn mặt xấu xí đến mức chỉ mẹ mới yêu thương được.
    • His unattractiveness was so extreme, people joked he had a face only a mother could love. (Sự không hấp dẫn của anh ấy đến mức cực đoan, mọi người đùa rằng anh ấy khuôn mặt chỉ mẹ mới yêu thương được.)
unattractiveness
A plain building's unattractiveness made it hard to find.