unauthorised

unauthorised

The librarian noticed an unauthorised person in the restricted archive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được ủy quyền, không thẩm quyền chính thức: "Unauthorised" mô tả hành động, sự việc hoặc người không sự cho phép chính thức từ cơ quan thẩm quyền.
    • Trái phép, bất hợp pháp: Trong ngữ cảnh pháp hoặc quản lý, từ này chỉ những hành vi không được cấp phép hoặc vi phạm quy định.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên đó đã vào khu vực an ninh không được phép.)
  • (Một cuộc đình công trái phép có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.)
  • (Công ty đã cảnh báo về việc sử dụng logo trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unauthorised access": Truy cập trái phép (thường dùng trong công nghệ thông tin).
    • The system detected unauthorised access attempts from an unknown IP address. (Hệ thống đã phát hiện các nỗ lực truy cập trái phép từ một địa chỉ IP không xác định.)
  • "Unauthorised absence": Vắng mặt không phép (trong công việc hoặc học tập).
    • Three consecutive days of unauthorised absence may result in termination. (Vắng mặt không phép ba ngày liên tiếp có thể dẫn đến sa thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Authorised (tính từ): được ủy quyền, hợp pháp (trái nghĩa với "unauthorised").
    • Only authorised personnel are allowed in this zone. (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới được vào khu vực này.)
  • Unauthorisedly (trạng từ): một cách trái phép (hiếm dùng).
    • He entered the building unauthorisedly. (Anh ta đã vào tòa nhà một cách trái phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegal: bất hợp pháp (mang tính pháp mạnh hơn).
  • Unapproved: không được chấp thuận (thường dùng trong thủ tục hành chính).
  • Unsanctioned: không được phê chuẩn (thường dùng trong bối cảnh chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go unauthorised: diễn ra không sự cho phép.
    • The protest went unauthorised despite the organisers' promises. (Cuộc biểu tình đã diễn ra trái phép bất chấp lời hứa của người tổ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Without authority: không thẩm quyền.
    • He acted without authority, which led to a major scandal. (Anh ta đã hành động không thẩm quyền, dẫn đến một vụ bê bối lớn.)