unavoidability

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể tránh khỏi: "Unavoidability" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự việc, sự kiện không thể nào né tránh hoặc trốn thoát được. nhấn mạnh vào việc điều đó chắc chắn sẽ xảy ra, bất kể nỗ lực ngăn chặn hay trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unavoidability of death is a universal truth. (Tính không thể tránh khỏi của cái chết một sự thật phổ quát.)
    • She accepted the unavoidability of the meeting, even though she was tired. ( ấy chấp nhận tính không thể tránh khỏi của cuộc họp, mặc dù ấy đang mệt mỏi.)
    • The unavoidability of change often makes people uncomfortable. (Tính không thể tránh khỏi của sự thay đổi thường khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unavoidability of something": cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó chắc chắn xảy ra.
    • The unavoidability of technological progress is reshaping our world. (Tính không thể tránh khỏi của tiến bộ công nghệ đang định hình lại thế giới của chúng ta.)
  • "to come to terms with the unavoidability of": chấp nhận tính không thể tránh khỏi của điều .
    • He finally came to terms with the unavoidability of retirement. (Cuối cùng anh ấy đã chấp nhận tính không thể tránh khỏi của việc nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unavoidable (tính từ): không thể tránh khỏi.
    • The delay was unavoidable due to the storm. (Sự chậm trễ không thể tránh khỏi do cơn bão.)
  • Avoidability (danh từ): tính có thể tránh được (trái nghĩa với "unavoidability").
    • The avoidability of the accident was questioned. (Tính có thể tránh được của vụ tai nạn đã bị đặt câu hỏi.)
  • Inevitable (tính từ): không thể tránh khỏi (mang nghĩa tương tự nhưng thông dụng hơn).
    • Change is inevitable. (Sự thay đổi không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inevitability: tính không thể tránh khỏi (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, thường dùng thay thế).
    • The inevitability of aging is a fact of life. (Tính không thể tránh khỏi của lão hóa một thực tế của cuộc sống.)
  • Certainty: sự chắc chắn (nhấn mạnh vào việc điều đó chắc chắn xảy ra, nhưng không nhấn mạnh vào khía cạnh trốn tránh).
    • The certainty of the deadline pressured the team. (Sự chắc chắn của thời hạn đã gây áp lực lên nhóm.)
  • Necessity: sự cần thiết (thường mang tính khách quan hơn, ít mang sắc thái tiêu cực).
    • The necessity of paying taxes is understood. (Sự cần thiết của việc đóng thuế được hiểu .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unavoidability". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Face up to: đối mặt với (thường dùng với điều không thể tránh khỏi). - We must face up to the unavoidability of the situation. (Chúng ta phải đối mặt với tính không thể tránh khỏi của tình huống.)

Thành ngữ liên quan
  • A fait accompli: việc đã rồi (một điều đã xảy ra không thể thay đổi, mang ý nghĩa tương tự).
    • The merger was a fait accompli, leaving employees no choice but to accept. (Việc sáp nhập một việc đã rồi, khiến nhân viên không còn lựa chọn nào khác ngoài chấp nhận.)
  • There's no getting around it: không cách nào né tránh được (thành ngữ thông dụng).
    • There's no getting around the unavoidability of the exam. (Không cách nào né tránh được tính không thể tránh khỏi của kỳ thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unavoidability
The unavoidability of the sunrise is a daily certainty.