unavoidable casualty
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai ương tất yếu: "unavoidable casualty" chỉ một thảm họa hoặc sự cố không thể tránh khỏi, thường do thiên nhiên gây ra, làm gián đoạn diễn biến thông thường của sự việc. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất tự nhiên và không thể ngăn chặn, tương tự khái niệm "thiên tai" hoặc "hành động của Chúa" trong bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta phát hiện ra rằng ngôi nhà của mình không được bảo hiểm chống lại những tai ương tất yếu.)
- (Trận lũ là một tai ương tất yếu đã phá hủy nhiều mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unavoidable casualty" trong bảo hiểm: thường dùng để chỉ các rủi ro không thể đoán trước hoặc ngăn chặn, như động đất, bão, lũ lụt.
- Insurance policies often exclude unavoidable casualties from coverage. (Các hợp đồng bảo hiểm thường loại trừ các tai ương tất yếu khỏi phạm vi bảo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Casualty (danh từ): tai nạn, thương vong (có thể do con người hoặc tự nhiên).
- The earthquake caused many casualties. (Trận động đất gây ra nhiều thương vong.)
- Unavoidable (tính từ): không thể tránh khỏi.
- The delay was unavoidable due to the storm. (Sự chậm trễ là không thể tránh khỏi do cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Act of God: hành động của Chúa (thuật ngữ pháp lý chỉ thiên tai).
- Force majeure: bất khả kháng (sự kiện vượt ngoài tầm kiểm soát).
- Natural disaster: thảm họa thiên nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To suffer unavoidable casualties: chịu đựng những tai ương tất yếu.
- The village suffered unavoidable casualties after the volcanic eruption. (Ngôi làng đã chịu đựng những tai ương tất yếu sau vụ phun trào núi lửa.)
Thành ngữ liên quan
- An act of God: một hành động của Chúa (ám chỉ thiên tai không thể ngăn chặn).
- The insurance company refused to pay, claiming the damage was an act of God. (Công ty bảo hiểm từ chối chi trả, cho rằng thiệt hại là một hành động của Chúa.)
