unawakened

unawakened

The baby lies unawakened in her crib.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vẫn còn ngủ, chưa thức giấc: "unawakened" mô tả trạng thái một người hoặc một sinh vật chưa tỉnh dậy sau giấc ngủ, đangtrong giấc ngủ sâu.
    • Chưa được khơi dậy, chưa được kích hoạt: Nghĩa bóng, "unawakened" chỉ những cảm xúc, tiềm năng, hoặc khả năng chưa được phát triển, chưa được đánh thức hoặc kích thích.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The baby remained unawakened despite the loud noise. (Đứa bé vẫn còn ngủ say mặc dù tiếng ồn lớn.)
    • He lay unawakened until the morning sun. (Anh ấy nằm ngủ chưa thức giấc cho đến khi ánh mặt trời buổi sáng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Her unawakened emotions surprised her when she finally felt love. (Những cảm xúc chưa được khơi dậy của ấy đã làm ngạc nhiên khi cuối cùng cảm nhận được tình yêu.)
    • The artist's talent was unawakened until she took her first painting class. (Tài năng của người họa sĩ vẫn chưa được đánh thức cho đến khi tham gia lớp học vẽ đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unawakened": vẫn còn trong trạng thái chưa thức tỉnh hoặc chưa được kích hoạt.

    • His potential for leadership remained unawakened for years. (Tiềm năng lãnh đạo của anh ấy vẫn chưa được khơi dậy trong nhiều năm.)
  • "unawakened to something": chưa nhận thức được hoặc chưa bị tác động bởi điều đó.

    • She was unawakened to the harsh realities of life. ( ấy chưa nhận thức được những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Awakened (tính từ): đã thức giấc, đã được khơi dậy.

    • His awakened curiosity led him to explore new fields. (Sự tò mò đã được khơi dậy của anh ấy đã dẫn anh ấy khám phá những lĩnh vực mới.)
  • Unawakening (tính từ): không thể thức dậy hoặc không dấu hiệu thức tỉnh.

    • The unawakening forest seemed frozen in time. (Khu rừng không dấu hiệu thức tỉnh dường như đông cứng trong thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Asleep: đang ngủ, chưa thức dậy.
    • The baby is still asleep. (Đứa bé vẫn đang ngủ.)
  • Dormant: không hoạt động, tiềm ẩn (thường dùng cho cảm xúc, tiềm năng).
    • Her dormant talents were finally discovered. (Những tài năng tiềm ẩn của ấy cuối cùng đã được phát hiện.)
  • Inactive: không hoạt động, chưa được kích hoạt.
    • The volcano has been inactive for centuries. (Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to awaken a sleeping giant": đánh thức một người khổng lồ đang ngủ (nghĩa bóng: khơi dậy một sức mạnh tiềm ẩn).
    • The new policy could awaken a sleeping giant in the economy. (Chính sách mới có thể đánh thức một người khổng lồ đang ngủ trong nền kinh tế.)