unbaffled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bối rối, không hoang mang: "unbaffled" mô tả trạng thái không bị rối trí hoặc lúng túng trước những tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn. Người "unbaffled" vẫn giữ được sự bình tĩnh và hiểu rõ vấn đề dù gặp phải điều khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Bất chấp những hướng dẫn khó hiểu, cô ấy vẫn không bối rối và hoàn thành nhiệm vụ.)
- (Thám tử không hề hoang mang trước những bằng chứng mâu thuẫn, bình tĩnh ghép nối các manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remain unbaffled": vẫn không bị bối rối.
- Even when the audience asked tricky questions, the speaker remained unbaffled. (Ngay cả khi khán giả hỏi những câu hỏi hóc búa, diễn giả vẫn không hề bối rối.)
"appear unbaffled": tỏ ra không hoang mang.
- He appeared unbaffled by the sudden change of plans. (Anh ấy tỏ ra không hoang mang trước sự thay đổi đột ngột của kế hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
Unbaffling (adj): không gây bối rối, dễ hiểu.
- The explanation was clear and unbaffling. (Lời giải thích rõ ràng và không gây bối rối.)
Baffle (v): làm bối rối, làm khó hiểu.
- The puzzle baffled everyone. (Câu đố làm mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Unperplexed: không bối rối, không rối trí.
- Clear-headed: sáng suốt, đầu óc minh mẫn.
- Composed: bình tĩnh, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Baffled: bối rối, hoang mang.
- Perplexed: lúng túng, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
- Keep one's cool: giữ bình tĩnh.
- Even in a crisis, she kept her cool and remained unbaffled. (Ngay cả trong khủng hoảng, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và không bối rối.)