unbalconied
Định nghĩa
Tính từ: Không có ban công. Từ này dùng để mô tả một tòa nhà, căn phòng, hoặc công trình kiến trúc không được trang bị ban công.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng khách sạn không có ban công, vì vậy chúng tôi không thể tận hưởng quang cảnh bên ngoài.)
- (Nhiều tòa chung cư hiện đại hoàn toàn không có ban công vì lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbalconied facade": mặt tiền không có ban công.
- The architect designed an unbalconied facade to create a sleek, minimalist look. (Kiến trúc sư đã thiết kế mặt tiền không có ban công để tạo vẻ ngoài bóng bẩy, tối giản.)
"unbalconied building": tòa nhà không có ban công.
- The unbalconied building stood out in the neighborhood known for its ornate balconies. (Tòa nhà không có ban công nổi bật trong khu phố nổi tiếng với những ban công trang trí công phu.)
Biến thể và từ gần giống
- Balconied (adj): có ban công.
- The balconied rooms offer a stunning view of the sea. (Các phòng có ban công mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
- Balcony (n): ban công.
- She stood on the balcony to watch the parade. (Cô ấy đứng trên ban công để xem cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
- Without balconies: không có ban công (cụm từ mô tả trực tiếp).
- Balcony-less: không có ban công (từ ghép ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "unbalconied".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "unbalconied".