unbanded

unbanded

The ornithologist carefully observed the unbanded bird in the forest.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không được gắn vòng, không được đánh dấu bằng vòng: "unbanded" mô tả một sinh vật, đặc biệt chim, chưa từng được gắn một chiếc vòng nhận dạng (thường vòng kim loại hoặc nhựa số) vào chân để phục vụ nghiên cứu khoa học hoặc theo dõi.
- Không băng, không dải: Trong một số ngữ cảnh hiếm, "unbanded" có thể chỉ vật thể không dải hoặc băng quấn quanh.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã thả con chim không đeo vòng trở lại tự nhiên sau khi ghi lại các số đo của .)
  • (Một con bồ câu không đeo vòng đã được phát hiện trong công viên, cho thấy chưa từng tham gia vào bất kỳ nghiên cứu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbanded population": Quần thể không được đánh dấu vòng.
    • The study focused on the unbanded population of migratory birds to assess natural survival rates.
      (Nghiên cứu tập trung vào quần thể chim di cư không đeo vòng để đánh giá tỷ lệ sống sót tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Banded (tính từ): được gắn vòng, dải.
    • The banded bird was tracked for three years. (Con chim được gắn vòng đã được theo dõi trong ba năm.)
  • Unbanded (tính từ): dạng phủ định của "banded".
Từ đồng nghĩa
  • Unmarked: không được đánh dấu.
  • Unringed: không đeo vòng (thường dùng cho chim).
  • Unlabeled: không nhãn mác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "unbanded".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unbanded".