unbaptised
Định nghĩa
Tính từ: Không được rửa tội – chỉ trạng thái của một người chưa trải qua nghi thức rửa tội theo đạo Cơ Đốc (Ki-tô giáo). Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Vào thời trung cổ, trẻ sơ sinh chưa được rửa tội thường được chôn cất ở khu đất không được thánh hóa.)
- (Nhà truyền giáo đã giảng cho những người dân làng chưa được rửa tội, hy vọng cải đạo họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unbaptised soul": linh hồn chưa được rửa tội (thường dùng trong văn chương hoặc thần học).
- The unbaptised soul was believed to linger in limbo. (Linh hồn chưa được rửa tội được tin là sẽ tồn tại ở nơi lưu đày linh hồn.)
"Unbaptised person": người chưa chịu lễ rửa tội.
- An unbaptised person cannot receive Holy Communion in many Christian denominations. (Một người chưa được rửa tội không thể nhận lễ ban thánh thể trong nhiều giáo phái Cơ Đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Unbaptized (tính từ, biến thể chính tả Mỹ): cùng nghĩa với "unbaptised".
- The unbaptized children were blessed by the priest. (Những đứa trẻ chưa được rửa tội đã được linh mục ban phước.)
Baptise (động từ): làm lễ rửa tội.
- The priest baptised the baby in the church. (Linh mục đã làm lễ rửa tội cho em bé trong nhà thờ.)
Baptism (danh từ): lễ rửa tội.
- Baptism is a sacrament in Christianity. (Lễ rửa tội là một bí tích trong Cơ Đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
Unchristened: chưa được làm lễ rửa tội (thường dùng cho trẻ em).
- The unchristened child had no godparents. (Đứa trẻ chưa được rửa tội không có cha mẹ đỡ đầu.)
Non-baptised: không được rửa tội (cách nói trung tính hơn).
- Non-baptised adults may attend the service but cannot partake in the Eucharist. (Người lớn chưa được rửa tội có thể tham dự buổi lễ nhưng không được dự lễ Thánh Thể.)
Các cụm từ liên quan
- "Remain unbaptised": vẫn chưa được rửa tội.
- He remained unbaptised until his deathbed conversion. (Ông ấy vẫn chưa được rửa tội cho đến khi cải đạo trên giường bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Die unbaptised": chết mà chưa được rửa tội (thường mang ý nghĩa bi kịch trong bối cảnh tôn giáo).
- In the novel, the unbaptised child died and was buried in an unmarked grave. (Trong tiểu thuyết, đứa trẻ chưa được rửa tội đã chết và được chôn trong một ngôi mộ không tên.)