unbarreled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đựng trong thùng, không trong thùng: "unbarreled" mô tả trạng thái của một vật (thường là chất lỏng hoặc vật liệu rời) không được chứa đựng trong một thùng (barrel). Từ này thường dùng để chỉ hàng hóa hoặc sản phẩm được vận chuyển hoặc lưu trữ mà không qua đóng thùng.
Ví dụ sử dụng
- (Rượu vang được bán không đựng trong thùng, trực tiếp từ bồn chứa.)
- (Dầu không đựng trong thùng khó vận chuyển an toàn hơn.)
- (Công ty cung cấp hóa chất không đựng trong thùng cho mục đích công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unbarreled goods": hàng hóa không được đóng thùng.
- Customs regulations require special handling for unbarreled goods. (Quy định hải quan yêu cầu xử lý đặc biệt đối với hàng hóa không đóng thùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbarreled (adj): dạng đầy đủ, thường viết liền.
- Unbarrelled (adj): biến thể chính tả Anh-Anh (double 'l').
- Barreled (adj): được đựng trong thùng (trái nghĩa).
- Barreled whiskey is aged for years. (Whisky đựng trong thùng được ủ trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Uncasked: không đựng trong thùng (thường dùng cho rượu).
- Uncontainered: không đựng trong container (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "unbarreled".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "unbarreled".