unbecomingly

unbecomingly

She spoke unbecomingly at the formal dinner.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không phù hợp, không đúng đắn, thiếu tế nhị hoặc không xứng đáng với địa vị, hoàn cảnh của một người. "Unbecomingly" mô tả hành vi hoặc cách cư xử trái với chuẩn mực lịch sự, trang nhã hoặc đạo đức trong một tình huống cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy cư xử một cách không phù hợp tại bữa tối trang trọng, cười to làm đổ đồ uống.)
  • (Anh ấy nói chuyện một cách thiếu tế nhị về đồng nghiệp trong cuộc họp, điều này đã xúc phạm mọi người.)
  • (Những bình luận của chính trị gia đó tỏ ra kiêu ngạo một cách không xứng đáng với vị trí của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Unbecomingly + tính từ: Dùng để nhấn mạnh một phẩm chất tiêu cực xuất hiện trong bối cảnh không phù hợp.

    • His behavior was unbecomingly aggressive toward the staff. (Hành vi của anh ta tỏ ra hung hăng một cách không đúng mực đối với nhân viên.)
  • Unbecomingly + động từ: Kết hợp với động từ chỉ hành động để mô tả cách thực hiện hành động đó.

    • She dressed unbecomingly for the job interview, wearing casual shorts and a t-shirt. ( ấy ăn mặc một cách không phù hợp cho buổi phỏng vấn xin việc, mặc quần short áo phông.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbecoming (tính từ): Không phù hợp, không thích hợp.
    • Such rude language is unbecoming of a teacher. (Ngôn ngữ thô lỗ như vậy không xứng với một giáo viên.)
  • Becomingly (trạng từ): Một cách phù hợp, thích hợp (trái nghĩa với "unbecomingly").
    • She behaved becomingly at the ceremony. ( ấy cư xử một cách phù hợp tại buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Improperly: Một cách không đúng đắn, không thích hợp.
    • He acted improperly by interrupting the speaker. (Anh ấy hành động không đúng đắn khi ngắt lời người nói.)
  • Inappropriately: Một cách không thích hợp, không phù hợp.
    • She laughed inappropriately during the serious discussion. ( ấy cười một cách không thích hợp trong cuộc thảo luận nghiêm túc.)
  • Indecorously: Một cách thiếu trang nhã, thiếu đứng đắn.
    • The guests behaved indecorously at the wedding. (Các vị khách cư xử thiếu trang nhã tại đám cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act unbecomingly: Hành động không phù hợp.
    • The student acted unbecomingly in class, disrupting the lesson. (Học sinh đó hành động không phù hợp trong lớp, làm gián đoạn bài học.)
  • Dress unbecomingly: Ăn mặc không phù hợp.
    • He dressed unbecomingly for the formal event, wearing old jeans. (Anh ấy ăn mặc không phù hợp cho sự kiện trang trọng, mặc quần jean .)
Thành ngữ liên quan
  • Unbecomingly of one's station: Không phù hợp với địa vị của một người.
    • The prince behaved unbecomingly of his station by mingling with the commoners. (Hoàng tử cư xử không phù hợp với địa vị của mình khi giao lưu với thường dân.)