unbeholden

unbeholden

He remains unbeholden to any special interests.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ đạo đức, không chịu ơn ai, không bổn phận phải trả ơn hay phục tùng ai đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy vẫn không bị ràng buộc bởi bất kỳ đảng phái chính trị nào, bỏ phiếu theo lương tâm của mình.)
  • (Sau khi trả hết nợ, anh ấy cảm thấy hoàn toàn không còn nghĩa vụ với các chủ nợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbeholden to someone/something": Không chịu ơn hoặc không bị ràng buộc bởi ai/cái .
    • The artist was unbeholden to commercial trends, creating works purely for self-expression. (Người nghệ sĩ không bị ràng buộc bởi các xu hướng thương mại, sáng tác tác phẩm hoàn toàn sự thể hiện bản thân.)
  • "remain unbeholden": Giữ trạng thái độc lập, không vướng bận nghĩa vụ.
    • He insisted on paying for his own meal to remain unbeholden to his friend. (Anh ấy khăng khăng tự trả tiền bữa ăn để không mang ơn bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Beholden (tính từ): Mang ơn, chịu ơn, có nghĩa vụ phải trả ơn.
    • I am beholden to you for your help. (Tôi mang ơn bạn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Beholder (danh từ): Người mang ơn (hiếm dùng).
  • Unbeholdenness (danh từ): Tình trạng không bị ràng buộc, không mang ơn (rất hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Independent: Độc lập, không phụ thuộc.
  • Unobligated: Không bị ràng buộc nghĩa vụ.
  • Free: Tự do, không bị gò bó.
  • Unencumbered: Không bị cản trở, không bị vướng bận (về nghĩa vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unbeholden". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc: - To be free of: Thoát khỏi (nghĩa vụ). - He wanted to be free of any obligations. (Anh ấy muốn thoát khỏi mọi nghĩa vụ.)

Thành ngữ liên quan
  • To owe no one a dime: Không nợ ai một xu nào (ám chỉ không mang ơn về tài chính hoặc đạo đức).
    • After years of hard work, he finally owes no one a dime and feels unbeholden. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy không nợ ai một xu cảm thấy không còn ràng buộc.)
  • To be one's own man/woman: Làm chủ bản thân, không bị ai chi phối.
    • She is her own woman, unbeholden to anyone. ( ấy làm chủ bản thân, không bị ràng buộc bởi ai.)