unbeknownst

unbeknownst

The children played in the garden unbeknownst to their parents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thường được dùng với 'to') Xảy ra hoặc tồn tại không sự biết của ai đó: "unbeknownst" mô tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra người hoặc nhóm người liên quan không hề hay biết.
  2. Phó từ:

    • không sự biết của ai đó: "unbeknownst" dùng để chỉ cách thức một hành động được thực hiện không sự hiểu biết hay nhận thức của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A crisis unbeknown to me was developing. (Một cuộc khủng hoảng tôi không hề hay biết đang phát triển.)
    • She had been ill for months, unbeknownst to the family. ( ấy đã bị ốm trong nhiều tháng, gia đình không hề biết.)
  • Phó từ:

    • Unbeknownst to me, she made all the arrangements. ( tôi không hề hay biết, ấy đã sắp xếp mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbeknownst to + đại từ/danh từ": Cấu trúc phổ biến nhất, đặt trước mệnh đề chính để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết của chủ thể.

    • Unbeknownst to the public, the company was facing bankruptcy. ( công chúng không hề hay biết, công ty đang đối mặt với phá sản.)
  • "Unbeknownst to oneself": Dùng khi chính bản thân người nói cũng không biết.

    • Unbeknownst to himself, he had become a legend in the village. ( chính anh ta không hề hay biết, anh ta đã trở thành huyền thoại trong làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbeknown (tính từ, phó từ): Dạng rút gọn, ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự.
    • Unbeknown to her, the surprise party was being planned. ( ấy không hề biết, bữa tiệc bất ngờ đang được lên kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Without someone's knowledge: không sự biết của ai đó.
  • Secretly: một cách bí mật.
  • Unknown to: không được biết đến bởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unbeknownst". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "keep something unbeknownst to someone" (giữ điều đó không cho ai biết).
Thành ngữ liên quan
  • Behind someone's back: sau lưng ai đó, một cách lén lút.
    • They made plans behind her back, unbeknownst to her. (Họ đã lên kế hoạch sau lưng ấy, ấy không hề hay biết.)