unbelted

unbelted

A woman wears an unbelted trench coat on a windy day.

Định nghĩa

Tính từ: - Không dây thắt lưng, không đeo thắt lưng: "unbelted" mô tả trạng thái của một vật (thường quần áo) hoặc một người không hoặc không đeo dây thắt lưng. Từ này thường dùng để chỉ kiểu trang phục được thiết kế không thắt lưng hoặc người mặc không sử dụng thắt lưng.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy không thắt lưng đến bữa tiệc.)
  • (Áo khoác không thắt lưng đang mốt trong mùa này.)
  • (Người lái xe không thắt dây an toàn, điều này rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbelted" trong ngữ cảnh an toàn: Từ này cũng có thể chỉ trạng thái không thắt dây an toàn (seatbelt) khi lái xe hoặc ngồi trên phương tiện giao thông.
    • The unbelted passengers were at higher risk during the accident. (Những hành khách không thắt dây an toàn nguy cao hơn trong vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbelt (động từ): tháo thắt lưng, cởi dây thắt lưng.

    • He unbelted his coat before sitting down. (Anh ấy tháo thắt lưng áo khoác trước khi ngồi xuống.)
  • Belt (danh từ): dây thắt lưng, dây đai.

    • She fastened her belt tightly. ( ấy thắt chặt dây thắt lưng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Beltless: không thắt lưng (dùng trong thời trang).

    • Beltless trousers are comfortable for summer. (Quần không thắt lưng rất thoải mái cho mùa .)
  • Unfastened: không được thắt chặt, không được cài.

    • The unbelted coat was left open. (Chiếc áo khoác không thắt lưng được để hở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belt up: thắt dây an toàn (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • Please belt up before the car moves. (Vui lòng thắt dây an toàn trước khi xe di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Under one's belt: được kinh nghiệm hoặc thành tích.
    • She has several awards under her belt. ( ấy nhiều giải thưởng trong tay.)