unbendingness
/'ʌn'bendiɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cứng, không uốn cong được: Chỉ đặc tính vật lý của một vật thể không thể bị làm cho cong đi.
- Tính chất cứng cỏi, tinh thần bất khuất: Chỉ phẩm chất của con người, thể hiện sự kiên định, không nhượng bộ, không thay đổi nguyên tắc hoặc lập trường trước áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unbendingness of the steel rod made it perfect for the construction. (Tính chất cứng của thanh thép khiến nó hoàn hảo cho việc xây dựng.)
- Her unbendingness in the face of corruption earned her great respect. (Tính cứng cỏi của bà khi đối mặt với tham nhũng đã mang lại cho bà sự kính trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral unbendingness": Sự cứng cỏi về mặt đạo đức, không chịu thỏa hiệp các nguyên tắc đạo đức.
- The judge was known for his moral unbendingness. (Vị thẩm phán được biết đến với sự cứng cỏi về đạo đức của mình.)
"Unbendingness of will": Sự kiên định ý chí, không gì lay chuyển.
- The success of the expedition relied on the unbendingness of will of its leader. (Thành công của cuộc thám hiểm phụ thuộc vào ý chí kiên định của người chỉ huy.)
Biến thể và từ gần giống
Unbending (tính từ): cứng, cứng cỏi, không khoan nhượng.
- He has an unbending attitude towards rules. (Anh ấy có thái độ cứng nhắc với các quy tắc.)
Inflexibility (danh từ): tính không linh hoạt, tính cứng nhắc (có thể dùng cho cả vật chất và tính cách, gần nghĩa với "unbendingness").
- Rigidity (danh từ): tính cứng rắn, tính cứng nhắc.
Từ đồng nghĩa
- Inflexibility: tính không mềm dẻo, tính cứng nhắc.
- Rigidity: tính cứng rắn.
- Steadfastness: sự kiên định, vững vàng.
- Unyieldingness: tính không chịu khuất phục, không nhượng bộ.
Từ trái nghĩa
- Flexibility: tính linh hoạt, mềm dẻo.
- Pliability: tính dễ uốn, dễ uyển chuyển.
- Compliance: sự dễ dãi, sự chiều theo.
- Yieldingness: tính dễ nhượng bộ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unbendingness". Tuy nhiên, các thành ngữ sau đây diễn đạt ý tưởng tương tự về sự cứng cỏi.) - To stand one's ground: Giữ vững lập trường, không lùi bước. - Despite the criticism, she stood her ground. (Bất chấp những chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường.)
- As stubborn as a mule: Cứng đầu cứng cổ như con la.
- He won't change his mind; he's as stubborn as a mule. (Anh ta sẽ không đổi ý đâu; anh ta cứng đầu lắm.)
danh từ
- tính chất cứng, tính chất không uốn cong được
- tính chất cứng cỏi; tinh thần bất khuất