unbeneficed

unbeneficed

The unbeneficed priest lived in a small cottage.

Định nghĩa

Tính từ: - Không bổng lộc giáo hội: "unbeneficed" dùng để chỉ một giáo sĩ (như linh mục, mục sư) không được trao cho một vị trí trong giáo hội kèm theo thu nhập hoặc tài sản (gọi là benefice). Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, đặc biệt trong Giáo hội Anh hoặc các giáo hội Thiên Chúa giáo khác.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục trẻ vẫn không bổng lộc trong nhiều năm, phục vụ như một phó tế không giáo xứ cố định.)
  • (Nhiều giáo sĩ không bổng lộc gặp khó khăn về tài chính, phải dựa vào những khoản quyên góp nhỏ từ tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbeneficed clergy": giới giáo sĩ không bổng lộc.

    • In medieval England, unbeneficed clergy often traveled between parishes to earn a living. (Ở Anh thời trung cổ, các giáo sĩ không bổng lộc thường đi lại giữa các giáo xứ để kiếm sống.)
  • "unbeneficed curate": phó tế không bổng lộc (một chức vụ phụ trong giáo hội).

    • He served as an unbeneficed curate under a wealthy rector. (Ông ấy phục vụ như một phó tế không bổng lộc dưới quyền một mục sư giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Benefice (danh từ): bổng lộc giáo hội (vị trí thu nhập trong giáo hội).
    • The bishop granted him a benefice in a prosperous parish. (Giám mục đã ban cho ông ấy một bổng lộc tại một giáo xứ thịnh vượng.)
  • Beneficed (tính từ): bổng lộc giáo hội.
    • A beneficed priest has a stable income from the church. (Một linh mục bổng lộc thu nhập ổn định từ nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unendowed: không được cấp tài sản hoặc thu nhập.
  • Non-stipendiary: không lương (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • Without a benefice: không bổng lộc.
    • He was a clergyman without a benefice for most of his career. (Ông ấy một giáo sĩ không bổng lộc trong phần lớn sự nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be unbeneficed: không bổng lộc (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử).
    • To be unbeneficed meant poverty and instability for many clergy in the 18th century. (Việc không bổng lộc đồng nghĩa với nghèo đói bất ổn cho nhiều giáo sĩ vào thế kỷ 18.)