unbitter
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cay đắng, không oán giận: "unbitter" mô tả một người không mang trong lòng sự cay đắng, oán hận hay mong muốn trả thù, đặc biệt sau khi trải qua tổn thương hoặc bất công.
- Không chua chát: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ thái độ sống tích cực, không để nỗi đau hay sự phản bội làm ảnh hưởng đến tâm hồn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vẫn giữ thái độ không oán giận đáng kinh ngạc đối với những kẻ bắt giữ mình, dù đã bị giam cầm nhiều năm.)
- (Phản ứng không cay đắng của anh ấy trước sự phản bội khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unbitter in the face of adversity": giữ thái độ không oán giận khi đối mặt với nghịch cảnh.
- Despite losing everything, he was unbitter in the face of adversity. (Dù mất tất cả, anh ấy vẫn không oán giận khi đối mặt với nghịch cảnh.)
"an unbitter spirit": một tinh thần không cay đắng.
- Her unbitter spirit inspired those around her to forgive. (Tinh thần không cay đắng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh biết tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Unbitterly (trạng từ): một cách không cay đắng.
- He spoke unbitterly about his former partner. (Anh ấy nói về người bạn đời cũ một cách không cay đắng.)
Bitterness (danh từ): sự cay đắng, oán giận.
- She let go of all bitterness and chose to be unbitter. (Cô ấy buông bỏ mọi cay đắng và chọn cách không oán giận.)
Từ đồng nghĩa
- Forgiving: khoan dung, hay tha thứ.
- Resentment-free: không có oán hận.
- Magnanimous: cao thượng, không nhỏ nhen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let go of: buông bỏ (sự oán giận).
- She learned to let go of bitterness and stay unbitter. (Cô ấy học cách buông bỏ cay đắng và giữ thái độ không oán giận.)
Thành ngữ liên quan
Turn the other cheek: quay má bên kia (chịu đựng không trả thù).
- He turned the other cheek and remained unbitter. (Anh ấy quay má bên kia và vẫn không oán giận.)
Let bygones be bygones: hãy để quá khứ qua đi.
- They decided to let bygones be bygones and stay unbitter. (Họ quyết định để quá khứ qua đi và giữ thái độ không oán giận.)