unblessed

unblessed

A small, rustic cabin sits unblessed with modern conveniences.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được ban phước, không được chúc phúc: "unblessed" chỉ trạng thái không nhận được phước lành, sự che chở hoặc ơn huệ từ thần linh hoặc từ một nguồn siêu nhiên.
    • Không , thiếu thốn: Từ này còn được dùng để miêu tả một thứ đó không được trang bị hoặc không một điều đó mong muốn, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The family lived in an unblessed house without proper shelter. (Gia đình đó sống trong một ngôi nhà không được ban phước, thiếu nơi trú ẩn thích hợp.)
    • A hovel unblessed with electricity or running water. (Một túp lều không điện hoặc nước máy.)
    • He felt unblessed by fortune despite his efforts. (Anh ấy cảm thấy không được vận may ban phước đã nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unblessed with": có nghĩa "thiếu thốn" hoặc "không " một thứ đó.

    • The village was unblessed with modern facilities. (Ngôi làng thiếu thốn các tiện nghi hiện đại.)
  • "unblessed by": nhấn mạnh vào nguồn gốc của sự thiếu thốn (thường từ thần linh hoặc số phận).

    • Her life was unblessed by happiness. (Cuộc đời ấy không được hạnh phúc ban phước.)
Biến thể từ gần giống
  • Unblessedly (trạng từ): một cách không được ban phước.

    • They lived unblessedly in poverty. (Họ sống một cách không được ban phước trong cảnh nghèo khó.)
  • Unblessedness (danh từ): trạng thái không được ban phước.

    • The unblessedness of the land led to poor harvests. (Sự thiếu phước lành của vùng đất dẫn đến mùa màng thất bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cursed: bị nguyền rủa, mang tính đối lập mạnh mẽ hơn.
  • Unfortunate: không may mắn, thiếu vận may.
  • Deprived: bị tước đoạt, thiếu thốn (thường dùng trong ngữ cảnh vật chất).
Các cụm từ liên quan
  • "to be unblessed": ở trong trạng thái không được ban phước hoặc thiếu thốn.
    • The region is unblessed with natural resources. (Khu vực này thiếu thốn tài nguyên thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Unblessed by the gods": không được thần linh che chở, thường dùng trong văn chương.
    • The hero was unblessed by the gods, facing many trials. (Người anh hùng không được thần linh che chở, phải đối mặt với nhiều thử thách.)