unblinkingly

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "unblinkingly" có nghĩa "không chớp mắt" hoặc "một cách không nao núng", diễn tả hành động nhìn thẳng hoặc phản ứng không biểu lộ cảm xúc, sự sợ hãi hay do dự. Từ này thường được dùng để miêu tả thái độ cứng rắn, lạnh lùng hoặc tập trung cao độ.

dụ sử dụng
  • (Kẻ bị kết án lắng nghe bản án được đọc một cách không nao núng.)
  • ( ấy nhìn chằm chằm không chớp mắt về phía chân trời, chìm trong suy nghĩ.)
  • (Anh ta đối mặt với các cáo buộc một cách không nao núng, không hề tỏ ra tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look unblinkingly at something": nhìn thẳng vào thứ đó không chớp mắt, thường mang hàm ý thách thức hoặc quyết tâm.

    • The soldier looked unblinkingly at the enemy, refusing to back down. (Người lính nhìn thẳng vào kẻ thù không chớp mắt, từ chối lùi bước.)
  • "to speak unblinkingly": nói một cách thẳng thắn, không ngại ngùng.

    • She spoke unblinkingly about her past mistakes. ( ấy nói về những sai lầm trong quá khứ một cách không nao núng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unblinking (adj): không chớp mắt, không nao núng.
    • His unblinking gaze made everyone uncomfortable. (Ánh mắt không chớp của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • Blink (v): chớp mắt.
    • She didn't blink once during the entire speech. ( ấy không hề chớp mắt một lần nào trong suốt bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Without flinching: không nao núng, không run sợ.
    • He accepted the challenge without flinching. (Anh ấy chấp nhận thử thách không nao núng.)
  • Steadfastly: một cách kiên định, vững vàng.
    • She steadfastly refused to answer the question. ( ấy kiên định từ chối trả lời câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stare down: nhìn chằm chằm để thách thức hoặc áp đảo.
    • He tried to stare down his opponent unblinkingly. (Anh ta cố gắng nhìn chằm chằm đối thủ của mình một cách không nao núng.)
Thành ngữ liên quan
  • Without batting an eye: không hề nao núng, không tỏ ra ngạc nhiên hay sợ hãi.
    • She heard the shocking news without batting an eye. ( ấy nghe tin sốc không hề nao núng.)