unblushingly

unblushingly

He unblushingly accepted the award for a project he barely contributed to.

Định nghĩa

Trạng từ:
"Unblushingly" có nghĩa một cách không biết ngượng, không hổ thẹn, hoặc trơ trẽn. Từ này mô tả hành động được thực hiện không cảm giác xấu hổ hay tội lỗi, thường khi ai đó làm điều đó đáng lẽ phải khiến họ ngượng ngùng.

dụ sử dụng
  • His principal opponent unblushingly declared victory before the ballots had been counted.
    (Đối thủ chính của ông ta đã tuyên bố chiến thắng một cách trơ trẽn trước khi các phiếu được kiểm đếm.)

  • She unblushingly asked for a raise after only one week of work.
    ( ấy đã yêu cầu tăng lương một cách không biết ngượng sau chỉ một tuần làm việc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unblushingly" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để chỉ trích hành vi thiếu đạo đức hoặc thiếu tế nhị.
  • Từ này có thể kết hợp với các động từ như "declare" (tuyên bố), "ask" (yêu cầu), "lie" (nói dối) để nhấn mạnh sự trơ trẽn.
Biến thể từ gần giống
  • Blushingly (trạng từ): một cách ngượng ngùng, xấu hổ (trái nghĩa với "unblushingly").
  • Unblushing (tính từ): không biết ngượng, trơ trẽn. dụ: (Anh ta đưa ra lời thú tội trơ trẽn về tội ác của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamelessly: một cáchliêm sỉ, không biết xấu hổ.
  • Boldly: một cách táo bạo (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Brazenly: một cách trơ trẽn, mặt dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unblushingly". Tuy nhiên, thường đi kèm với các động từ như: - Carry on unblushingly: tiếp tục làm điều đó một cách không biết ngượng.
dụ: He carried on unblushingly with his lies. (Anh ta tiếp tục nói dối một cách trơ trẽn.)

Thành ngữ liên quan
  • Without batting an eye: không hề nao núng, không tỏ ra xấu hổ. dụ: ( ấy nói dối không hề nao núng.) — tương tự ý nghĩa với "unblushingly".