unbolted

unbolted

The gate was left unbolted overnight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được khóa, không được chốt: "unbolted" mô tả trạng thái của một vật (thường cửa, cổng, chốt cửa) không được cố định hoặc bảo vệ bằng chốt hoặc khóa. chỉ sự thiếu an toàn hoặc dễ dàng mở ra.
dụ sử dụng
  • (Cánh cửa không được khóa, vậy bất kỳ ai cũng có thể bước vào.)
  • ( ấy để cổng không chốt, con chó đã trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unbolted": để một vật đó không được chốt hoặc khóa.

    • He carelessly left the window unbolted during the storm. (Anh ấy bất cẩn để cửa sổ không được chốt trong cơn bão.)
  • "unbolted door": cửa không khóa, dùng để nhấn mạnh sự thiếu an toàn.

    • An unbolted door is an invitation for intruders. (Một cánh cửa không khóa lời mời gọi cho kẻ xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolt (n, v): chốt, khóa; hành động chốt hoặc khóa.

    • He slid the bolt to lock the door. (Anh ấy trượt chốt để khóa cửa.)
    • She bolted the gate shut. ( ấy đã chốt cổng lại.)
  • Unbolted (adj): không chốt, không khóa.

  • Unbolting (n): hành động mở chốt.
Từ đồng nghĩa
  • Unlocked: không khóa (dùng phổ biến hơn, chỉ trạng thái không khóa).

    • The room was unlocked, so we entered. (Căn phòng không khóa, vậy chúng tôi bước vào.)
  • Unfastened: không được buộc chặt, không được cố định.

    • The gate was unfastened, swinging in the wind. (Cổng không được buộc chặt, đung đưa trong gió.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bolt down: chốt chặt, cố định.
    • Make sure to bolt down the furniture before the move. (Hãy chắc chắn chốt chặt đồ đạc trước khi di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • An open door: cửa mở (thường dùng để chỉ cơ hội hoặc sự không an toàn).
    • Leaving the house unbolted is like leaving an open door for thieves. (Để nhà không khóa cũng giống như để cửa mở cho kẻ trộm.)