unbooked
Định nghĩa
Tính từ: - Không được đặt trước, không được giữ chỗ: "unbooked" mô tả trạng thái của một dịch vụ, chỗ ngồi, hoặc tài nguyên chưa được đặt trước hoặc chưa được ai đó dành riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Vẫn còn vài ghế chưa được đặt trên chuyến bay đó.)
- (Khách sạn có vài phòng chưa được đặt dành cho khách vãng lai.)
- (Chúng tôi đã xoay xở có được một bàn chưa được đặt trước tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbooked time": thời gian chưa được lên lịch hoặc đặt trước.
- The consultant has unbooked time available for last-minute appointments. (Chuyên gia tư vấn có thời gian chưa được đặt lịch dành cho các cuộc hẹn vào phút chót.)
"unbooked capacity": công suất hoặc năng lực chưa được sử dụng.
- The airline offered discounts to fill unbooked capacity. (Hãng hàng không đã giảm giá để lấp đầy công suất chưa được đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Book (động từ): đặt trước, giữ chỗ.
- You should book your tickets early. (Bạn nên đặt vé sớm.)
- Booking (danh từ): việc đặt trước, sự giữ chỗ.
- The booking for the hotel was confirmed. (Việc đặt phòng khách sạn đã được xác nhận.)
- Booked (tính từ): đã được đặt trước.
- All seats are fully booked. (Tất cả ghế đã được đặt hết.)
Từ đồng nghĩa
- Unreserved: không được dành riêng, không được đặt trước.
- Unreserved seats are available on a first-come, first-served basis. (Ghế không được đặt trước có sẵn theo nguyên tắc ai đến trước phục vụ trước.)
- Available: có sẵn (khi không được đặt trước).
- There are still available slots for the workshop. (Vẫn còn chỗ trống cho buổi hội thảo.)
Các cụm từ liên quan
- Walk-in unbooked: khách vãng lai không đặt trước.
- The clinic accepts walk-in unbooked patients. (Phòng khám tiếp nhận bệnh nhân vãng lai không đặt trước.)
Thành ngữ liên quan
- To go unbooked: không được đặt trước, để trống.
- Many hotel rooms went unbooked during the off-season. (Nhiều phòng khách sạn để trống không được đặt trong mùa thấp điểm.)