unbordered
Định nghĩa
Tính từ: - Không có viền, không có đường biên: "unbordered" mô tả một vật thể, bề mặt hoặc khu vực không có viền, đường viền, hoặc ranh giới rõ rệt xung quanh. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (như quần áo, thảm, tranh ảnh) hoặc trừu tượng (như lãnh thổ, cảm xúc).
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc khăn không có viền, tạo cho nó vẻ ngoài đơn giản và hiện đại.)
- (Vùng đất của họ vẫn không có đường biên bởi bất kỳ hàng rào hay dấu hiệu nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbordered" trong nghệ thuật: chỉ một bức tranh hoặc tác phẩm không có khung viền.
- The artist preferred unbordered canvases to emphasize the colors. (Người nghệ sĩ thích những bức vẽ không viền để nhấn mạnh màu sắc.)
"unbordered" trong địa lý trừu tượng: mô tả một khu vực không có ranh giới chính trị hoặc tự nhiên rõ ràng.
- The desert seemed unbordered, stretching endlessly in all directions. (Sa mạc dường như không có ranh giới, trải dài vô tận về mọi hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Border (danh từ): viền, đường biên.
- The tablecloth has a decorative border. (Tấm khăn trải bàn có một đường viền trang trí.)
- Bordered (tính từ): có viền, có đường biên.
- The garden is bordered by a hedge. (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào cây.)
Từ đồng nghĩa
- Edgeless: không có cạnh, không có viền (thường dùng cho vật thể phẳng).
- Boundless: vô biên, không có ranh giới (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc không gian rộng lớn).
- Unframed: không có khung (đặc biệt cho tranh ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unbordered".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "unbordered".