unbounded interval
Định nghĩa
Danh từ: khoảng không bị chặn (trong toán học) – một tập hợp các số thực không có giới hạn trên hoặc giới hạn dưới, hoặc cả hai. Khoảng này không bao gồm các điểm đầu mút của nó.
Ví dụ sử dụng
- là một khoảng không bị chặn vì nó mở rộng vô hạn về phía bên phải.
- cũng là một khoảng không bị chặn vì nó mở rộng vô hạn về phía bên trái.
- là một khoảng không bị chặn vì nó không có giới hạn ở cả hai đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải tích, khoảng không bị chặn thường được dùng để biểu diễn các miền xác định của hàm số không bị giới hạn, ví dụ: hàm số có miền xác định là , trong đó mỗi phần là một khoảng không bị chặn.
- Khi giải bất phương trình, một nghiệm có thể nằm trong khoảng không bị chặn, chẳng hạn tương ứng với khoảng .
Biến thể và từ gần giống
- Khoảng bị chặn (bounded interval): khoảng có giới hạn hữu hạn ở cả hai đầu, ví dụ: .
- Khoảng nửa bị chặn (half-bounded interval): khoảng chỉ bị chặn ở một đầu, ví dụ: hoặc .
Từ đồng nghĩa
- Khoảng vô hạn (infinite interval): thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh tính vô hạn.
- Khoảng không hữu hạn (unbounded interval): cách diễn đạt tương đương.
Các cụm từ liên quan
- Khoảng không bị chặn mở (open unbounded interval): khoảng không bao gồm đầu mút, ví dụ: .
- Khoảng không bị chặn đóng (closed unbounded interval): khoảng bao gồm đầu mút, ví dụ: (dù thực tế chỉ có một đầu mút được bao gồm).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ toán học này.)