unbrainwashed

Định nghĩa

Tính từ: Không bị tẩy não, chỉ trạng thái của một người không bị tác động tâm lý hoặc ép buộc để thay đổi niềm tin, tư tưởng một cách trái ý muốn.

dụ sử dụng
  • (Bất chấp sự tuyên truyền dữ dội, nhiều công dân vẫn không bị tẩy não tiếp tục đặt câu hỏi về chế độ.)
  • (Người tù binh vẫn không bị tẩy não ngay cả sau nhiều tháng tra tấn tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To remain unbrainwashed: giữ vững lập trường, không bị ảnh hưởng bởi các nỗ lực tẩy não.

    • Only a few individuals managed to remain unbrainwashed in the cult. (Chỉ một vài cá nhân xoay sở để không bị tẩy não trong giáo phái.)
  • To be proven unbrainwashed: được chứng minh không bị thao túng tư tưởng.

    • The court found the defendant unbrainwashed and fully responsible for his actions. (Tòa án xác định bị cáo không bị tẩy não hoàn toàn chịu trách nhiệm về hành vi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainwashed (tính từ): bị tẩy não.
    • The brainwashed followers obeyed every command. (Những tín đồ bị tẩy não tuân theo mọi mệnh lệnh.)
  • Unbrainwashing (danh từ): quá trình khử tẩy não, giải thoát khỏi ảnh hưởng tẩy não.
    • The survivors underwent a long process of unbrainwashing. (Những người sống sót trải qua một quá trình khử tẩy não dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Unindoctrinated: không bị truyền bá tư tưởng, không bị nhồi nhét học thuyết.
  • Free-thinking: tư duy tự do, không bị ràng buộc bởi giáo điều.
  • Independent-minded: tư tưởng độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break free from brainwashing: thoát khỏi sự tẩy não.
    • It took years for him to break free from brainwashing. (Phải mất nhiều năm anh ấy mới thoát khỏi sự tẩy não.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep one's own counsel: giữ ý kiến riêng, không bị ảnh hưởng bởi người khác.
    • Despite the pressure, she kept her own counsel and remained unbrainwashed. (Bất chấp áp lực, ấy giữ ý kiến riêng không bị tẩy não.)
  • To march to the beat of one's own drum: sống theo cách riêng, không bị tác động bởi số đông.
    • He was an unbrainwashed artist who always marched to the beat of his own drum. (Anh ấy một nghệ sĩ không bị tẩy não, luôn sống theo cách riêng của mình.)