unbranched
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nhánh, không phân nhánh: "unbranched" mô tả một vật (thường là thân cây, sừng, hoặc cấu trúc) không có bất kỳ nhánh nào mọc ra hoặc phân chia. Từ này thường dùng trong sinh học, thực vật học, hoặc mô tả hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A tree with an unbranched trunk stands tall in the forest. (Một cái cây với thân không có nhánh đứng sừng sững trong rừng.)
- The snake had an unbranched tongue, which is typical for its species. (Con rắn có lưỡi không phân nhánh, điều này là điển hình cho loài của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unbranched chain": chuỗi không phân nhánh (thường dùng trong hóa học để chỉ cấu trúc phân tử).
- Alkanes are unbranched hydrocarbon chains. (Alkan là các chuỗi hydrocarbon không phân nhánh.)
"unbranched growth": sự phát triển không có nhánh.
- The plant exhibited unbranched growth due to lack of sunlight. (Cây thể hiện sự phát triển không có nhánh do thiếu ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Branch (n): nhánh, cành.
- The bird sat on a branch. (Con chim đậu trên một cành cây.)
Branched (adj): có nhánh, phân nhánh.
- The branched tree provided plenty of shade. (Cái cây có nhiều nhánh tỏa bóng mát.)
Unbranchedness (n): trạng thái không có nhánh.
- The unbranchedness of the stem made it easy to climb. (Sự không có nhánh của thân cây khiến nó dễ leo.)
Từ đồng nghĩa
- Non-branching: không phân nhánh.
- Simple: đơn giản, không phức tạp (trong ngữ cảnh cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "unbranched", vì đây là tính từ mô tả trạng thái.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "unbranched".)