unbranching
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nhánh, không phân nhánh: "unbranching" mô tả một vật thể, đặc biệt là thực vật hoặc cấu trúc, không có các nhánh hoặc phần mở rộng từ thân chính.
- Thẳng, đơn giản, không phức tạp: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể chỉ một đường đi, quá trình hoặc cấu trúc không có sự chia tách hay rẽ nhánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tree had an unbranching trunk that rose straight into the sky. (Cái cây có một thân cây không phân nhánh vươn thẳng lên bầu trời.)
- The river followed an unbranching path through the valley. (Con sông chảy theo một con đường không phân nhánh xuyên qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unbranching pattern": mô hình không phân nhánh, thường dùng trong khoa học hoặc toán học.
- The unbranching pattern of the coral is rare in this species. (Mô hình không phân nhánh của san hô này rất hiếm gặp ở loài này.)
"unbranching sequence": chuỗi không phân nhánh, dùng trong lập trình hoặc sinh học.
- The unbranching sequence of events led to a clear outcome. (Chuỗi sự kiện không phân nhánh đã dẫn đến một kết quả rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Unbranched (tính từ): không phân nhánh, tương tự "unbranching" nhưng thường nhấn mạnh trạng thái hoàn thành.
- The unbranched stem of the plant made it easy to identify. (Thân cây không phân nhánh của loài cây này khiến nó dễ nhận dạng.)
Branchless (tính từ): không có nhánh, đồng nghĩa gần với "unbranching".
- A branchless tree is often called a pole. (Một cái cây không có nhánh thường được gọi là cây cột.)
Từ đồng nghĩa
- Straight: thẳng, không cong queo.
- Simple: đơn giản, không phức tạp.
- Unforked: không chẻ đôi, không chia nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "unbranching" là tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to remain" để miêu tả trạng thái.
- The path remains unbranching throughout the forest. (Con đường vẫn không phân nhánh xuyên suốt khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "unbranching" là từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:
- His thinking was unbranching, focused only on one goal. (Suy nghĩ của anh ấy không phân nhánh, chỉ tập trung vào một mục tiêu duy nhất.)