unbranded

unbranded

The rancher checks the unbranded cattle in the pasture.

Định nghĩa

Tính từ: không nhãn hiệu, không thương hiệu, không được đóng dấu (trên gia súc).

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng bán quần áo không nhãn hiệu với giá thấp hơn.)
  • (Những con gia súc không được đóng dấu đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbranded product": sản phẩm không thương hiệu, thường hàng trôi nổi hoặc hàng giá rẻ.

    • Many consumers prefer branded goods over unbranded products for quality assurance. (Nhiều người tiêu dùng thích hàng thương hiệu hơn hàng không nhãn hiệu để đảm bảo chất lượng.)
  • "unbranded cattle": gia súc chưa được đóng dấu sở hữu, thường gặp trong chăn nuôi hoặc các vùng nông thôn.

    • Ranchers must brand their calves to avoid unbranded cattle being claimed by others. (Các chủ trại phải đóng dấu con để tránh gia súc không dấu bị người khác nhận chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brand (danh từ/động từ): nhãn hiệu; đóng dấu.

    • This brand is very popular. (Nhãn hiệu này rất phổ biến.)
    • Farmers brand their livestock. (Nông dân đóng dấu gia súc của họ.)
  • Branded (tính từ): nhãn hiệu, thương hiệu.

    • Branded shoes are often more expensive. (Giày thương hiệu thường đắt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Generic: chung chung, không thương hiệu (thường dùng cho sản phẩm).
    • Generic drugs are cheaper than branded ones. (Thuốc generic rẻ hơn thuốc thương hiệu.)
  • Unlabeled: không nhãn mác.
    • Unlabeled products may not meet safety standards. (Sản phẩm không nhãn mác có thể không đạt tiêu chuẩn an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unbranded", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Sell unbranded: bán hàng không nhãn hiệu. - They sell unbranded electronics online. (Họ bán đồ điện tử không nhãn hiệu trực tuyến.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "unbranded".