unbreakableness

Định nghĩa

Danh từ: Tính không thể bị vỡ, tính không thể bị phá vỡ. "Unbreakableness" chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một vật liệu hoặc một thứ đó độ bền cao đến mức không thể bị gãy, vỡ, hoặc hỏng khi chịu áp lực.

dụ sử dụng
  • (Tính không thể bị vỡ của loại nhựa mới khiến trở nên lý tưởng cho đồ chơi trẻ em.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính không thể bị phá vỡ của một số kim loại để tạo ra vật liệu xây dựng chắc chắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unbreakableness" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc khi mô tả các vật liệu siêu bền.
    • The unbreakableness of the glass is due to its special molecular structure. (Tính không thể bị vỡ của kính do cấu trúc phân tử đặc biệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Unbreakable (adj): không thể bị vỡ.
    • This unbreakable cup can survive a fall from a great height. (Chiếc cốc không thể bị vỡ này có thể chịu được một rơi từ độ cao lớn.)
  • Breakable (adj): dễ vỡ (trái nghĩa).
    • Be careful with the breakable ornaments. (Hãy cẩn thận với những đồ trang trí dễ vỡ.)
  • Breakability (n): tính dễ vỡ (trái nghĩa).
    • The breakability of this ceramic is a concern. (Tính dễ vỡ của đồ gốm này một vấn đề đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Indestructibility: tính không thể bị phá hủy.
    • The indestructibility of the diamond makes it valuable. (Tính không thể bị phá hủy của kim cương khiến giá trị.)
  • Durability: độ bền, tính bền bỉ.
    • The durability of this fabric ensures it lasts for years. (Độ bền của loại vải này đảm bảo tồn tại trong nhiều năm.)
  • Resilience: khả năng phục hồi, tính đàn hồi (dùng cho vật liệu có thể chịu lực không gãy).
    • The resilience of the rubber allows it to stretch without breaking. (Khả năng phục hồi của cao su cho phép giãn ra không bị đứt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break under: gãy dưới (áp lực).
    • The bridge might break under the weight of the truck. (Cây cầu có thể gãy dưới trọng lượng của chiếc xe tải.)
  • Hold up: chịu đựng, không bị hỏng.
    • Will this material hold up against extreme pressure? (Vật liệu này chịu được áp lực cực lớn không?)
Thành ngữ liên quan
  • Tough as nails: cứng rắn, bền bỉ (thường dùng để chỉ người, nhưng cũng có thể áp dụng cho vật liệu).
    • This steel is as tough as nails, showing great unbreakableness. (Loại thép này cứng như đinh, thể hiện tính không thể bị vỡ tuyệt vời.)
  • Built to last: được xây dựng để tồn tại lâu dài.
    • The unbreakableness of the structure proves it was built to last. (Tính không thể bị phá vỡ của cấu trúc chứng minh rằng được xây dựng để tồn tại lâu dài.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unbreakableness
The glass's unbreakableness was tested in the laboratory.