unbridgeable

unbridgeable

A wide, unbridgeable river flows through the deep canyon.

Định nghĩa

Tính từ: - Không thể kết nối, không thể hàn gắn: "Unbridgeable" dùng để mô tả một khoảng cách, sự khác biệt, hoặc mâu thuẫn quá lớn đến mức không thể vượt qua, hòa giải hoặc làm cho sự thống nhất giữa hai bên.

dụ sử dụng
  • (Những khác biệt về ý thức hệ giữa hai nhóm dường như không thể hàn gắn.)
  • (Một con sông rộng không thể vượt qua đã chia cắt hai ngôi làng.)
  • (Khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ thanh thiếu niên đôi khi có thể cảm thấy không thể vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unbridgeable chasm": một vực thẳm không thể bắc cầu, chỉ sự khác biệt hoặc xung đột sâu sắc.

    • There remains an unbridgeable chasm between the two political parties. (Vẫn còn một vực thẳm không thể bắc cầu giữa hai đảng chính trị.)
  • "unbridgeable differences": những khác biệt không thể hòa giải.

    • The couple decided to separate because of their unbridgeable differences. (Cặp đôi quyết định chia tay những khác biệt không thể hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (động từ): bắc cầu, kết nối, hàn gắn.

    • We need to bridge the gap between our cultures. (Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách giữa các nền văn hóa của mình.)
  • Bridging (danh từ/động từ): sự kết nối, hành động hàn gắn.

    • Bridging the divide requires mutual understanding. (Hàn gắn sự chia rẽ đòi hỏi sự hiểu biết lẫn nhau.)
  • Unbridgeable (tính từ): trái nghĩa với "bridgeable" (có thể bắc cầu, có thể hàn gắn).

Từ đồng nghĩa
  • Insurmountable: không thể vượt qua (thường dùng cho khó khăn, chướng ngại vật).

    • The obstacles seemed insurmountable. (Những chướng ngại vật dường như không thể vượt qua.)
  • Irreconcilable: không thể hòa giải (thường dùng cho mâu thuẫn, xung đột).

    • Their views are irreconcilable. (Quan điểm của họ không thể hòa giải.)
  • Impassable: không thể đi qua (thường dùng cho đường , địa hình).

    • The road was impassable after the landslide. (Con đường đã không thể đi qua sau trận lở đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bridge over: vượt qua (khó khăn, khoảng cách).
    • They tried to bridge over their cultural differences. (Họ cố gắng vượt qua những khác biệt văn hóa của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A bridge too far: một mục tiêu quá xa vời, không thể đạt được.

    • Reconciling the two factions proved to be a bridge too far. (Hòa giải hai phe đã chứng tỏ một mục tiêu quá xa vời.)
  • To cross that bridge when one comes to it: giải quyết vấn đề khi xảy ra.

    • We don't need to worry now; we'll cross that bridge when we come to it. (Chúng ta không cần lo lắng bây giờ; khi nào vấn đề thì giải quyết sau.)