unbrushed

unbrushed

Her unbrushed hair was tangled from the morning wind.

Định nghĩa

Tính từ: chỉ tình trạng chưa được chải, không được chải (thường dùng cho tóc hoặc quần áo).

dụ sử dụng
  • ( ấy đến buổi họp với mái tóc chưa được chải.)
  • (Bộ vest của anh ta nhăn nhúm không được chải, như thể anh ta đã ngủ trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • unbrushed hair (tóc chưa chải): thường dùng để miêu tả ngoại hình lộn xộn, thiếu chăm chút.
    • The child's unbrushed hair was full of tangles. (Mái tóc chưa chải của đứa trẻ đầy rối.)
  • unbrushed clothing (quần áo chưa chải): chỉ quần áo bụi bẩn, vải bám vào do không được chải sạch.
    • He wore an unbrushed coat covered in dust. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác chưa được chải, phủ đầy bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbrushed dạng phủ định của tính từ brushed (đã được chải).
  • Brush (động từ): chải.
    • She forgot to brush her hair this morning. ( ấy quên chải tóc sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangled: rối bù (dùng cho tóc).
    • Her hair was tangled and unbrushed. (Tóc ấy rối bù chưa được chải.)
  • Unkempt: nhếch nhác, không chải chuốt (dùng cho tóc hoặc ngoại hình nói chung).
    • He looked unkempt with his unbrushed hair. (Anh ta trông nhếch nhác với mái tóc chưa chải.)
  • Untidy: lộn xộn, không gọn gàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unbrushed". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "brush" trong các cụm: - Brush off: chải sạch (bụi bẩn). - He brushed off his unbrushed coat before entering. (Anh ta chải sạch bụi trên chiếc áo khoác chưa được chải trước khi vào.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "unbrushed". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các miêu tả về sự thiếu chăm chút ngoại hình, mang sắc thái tiêu cực nhẹ.