unburdened
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị đè nặng, không mang gánh nặng vật lý: "unburdened" mô tả trạng thái không phải mang vác một vật nặng nào đó trên người.
- Không bị đè nặng bởi khó khăn hay trách nhiệm: "unburdened" cũng chỉ trạng thái thoải mái, không phải lo lắng hay gánh vác những vấn đề, nghĩa vụ khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi bỏ lại chiếc ba lô nặng, anh ấy cảm thấy không bị đè nặng.)
- (Cô ấy không bị đè nặng bởi những lo lắng công việc sau khi nghỉ hưu.)
- (Đứa trẻ không mang gánh nặng chạy tung tăng trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unburdened by something": được giải thoát khỏi một thứ gì đó.
- He was unburdened by the guilt he had carried for years. (Anh ấy được giải thoát khỏi cảm giác tội lỗi đã đeo bám suốt nhiều năm.)
- "to feel unburdened": cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái.
- After confessing the truth, she felt completely unburdened. (Sau khi thú nhận sự thật, cô ấy cảm thấy hoàn toàn nhẹ nhõm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unburden (động từ): giải tỏa, trút bỏ gánh nặng.
- He unburdened his heart to his best friend. (Anh ấy trút bỏ nỗi lòng với người bạn thân nhất.)
- Burdened (tính từ): bị đè nặng, mang gánh nặng (trái nghĩa với "unburdened").
- She felt burdened by the endless deadlines. (Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi vô số hạn chót.)
Từ đồng nghĩa
- Light-hearted: nhẹ nhõm, vui vẻ.
- Carefree: vô tư lự, không lo nghĩ.
- Free: tự do, không bị ràng buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unburden oneself: trút bỏ gánh nặng tâm lý, tâm sự.
- She decided to unburden herself to her therapist. (Cô ấy quyết định trút bỏ gánh nặng tâm lý với bác sĩ trị liệu.)
Thành ngữ liên quan
- A weight off one's shoulders: (gánh nặng trút khỏi vai) diễn tả cảm giác nhẹ nhõm tương tự "unburdened".
- Finishing the project was a weight off her shoulders. (Hoàn thành dự án là một gánh nặng trút khỏi vai cô ấy.)