unburdened

unburdened

She felt unburdened after sharing her secret.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị đè nặng, không mang gánh nặng vật : "unburdened" mô tả trạng thái không phải mang vác một vật nặng nào đó trên người.
    • Không bị đè nặng bởi khó khăn hay trách nhiệm: "unburdened" cũng chỉ trạng thái thoải mái, không phải lo lắng hay gánh vác những vấn đề, nghĩa vụ khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Sau khi bỏ lại chiếc ba lô nặng, anh ấy cảm thấy không bị đè nặng.)
  • ( ấy không bị đè nặng bởi những lo lắng công việc sau khi nghỉ hưu.)
  • (Đứa trẻ không mang gánh nặng chạy tung tăng trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unburdened by something": được giải thoát khỏi một thứ đó.
    • He was unburdened by the guilt he had carried for years. (Anh ấy được giải thoát khỏi cảm giác tội lỗi đã đeo bám suốt nhiều năm.)
  • "to feel unburdened": cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái.
    • After confessing the truth, she felt completely unburdened. (Sau khi thú nhận sự thật, ấy cảm thấy hoàn toàn nhẹ nhõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unburden (động từ): giải tỏa, trút bỏ gánh nặng.
    • He unburdened his heart to his best friend. (Anh ấy trút bỏ nỗi lòng với người bạn thân nhất.)
  • Burdened (tính từ): bị đè nặng, mang gánh nặng (trái nghĩa với "unburdened").
    • She felt burdened by the endless deadlines. ( ấy cảm thấy bị đè nặng bởi vô số hạn chót.)
Từ đồng nghĩa
  • Light-hearted: nhẹ nhõm, vui vẻ.
  • Carefree: vô tư lự, không lo nghĩ.
  • Free: tự do, không bị ràng buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unburden oneself: trút bỏ gánh nặng tâm lý, tâm sự.
    • She decided to unburden herself to her therapist. ( ấy quyết định trút bỏ gánh nặng tâm lý với bác sĩ trị liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • A weight off one's shoulders: (gánh nặng trút khỏi vai) diễn tả cảm giác nhẹ nhõm tương tự "unburdened".
    • Finishing the project was a weight off her shoulders. (Hoàn thành dự án một gánh nặng trút khỏi vai ấy.)