unburnished

unburnished

The blacksmith examines the unburnished iron horseshoe.

Định nghĩa

Tính từ: - Không được đánh bóng, không sáng bóng: "unburnished" mô tả bề mặt của kim loại hoặc vật liệu chưa qua quá trình ma sát để trở nên sáng bóng mịn màng. Từ này mang nghĩa đen chỉ trạng thái thô, chưa được hoàn thiện.

dụ sử dụng
  • (Chiếc nồi đồng không được đánh bóng bề mặt xỉn màu, mờ đục.)
  • (Anh ấy thích vẻ ngoài tự nhiên của bạc chưa được đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (văn chương): "unburnished" có thể được dùng để chỉ tính cách, kỹ năng hoặc tài năng chưa được trau dồi, hoàn thiện.
    • Her unburnished talent needed only a little guidance to shine. (Tài năng chưa được mài giũa của ấy chỉ cần một chút hướng dẫn có thể tỏa sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Burnish (động từ): đánh bóng, làm sáng.
    • He burnished the brass until it gleamed. (Anh ấy đánh bóng đồng thau cho đến khi lấp lánh.)
  • Burnished (tính từ): đã được đánh bóng, sáng bóng.
    • The burnished armor reflected the sunlight. (Bộ áo giáp được đánh bóng phản chiếu ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpolished: chưa được đánh bóng; thô ráp.
  • Dull: xỉn màu, không sáng.
  • Matte: mờ, không bóng (thường dùng cho bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unburnished". Tuy nhiên, động từ gốc "burnish" có thể kết hợp với giới từ:
    • Burnish up: đánh bóng kỹ lưỡng.
      • He burnished up the old sword until it was like new. (Anh ấy đánh bóng kỹ lưỡng thanh kiếm cho đến khi như mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "unburnished". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • A diamond in the rough: viên kim cương thô (ám chỉ người tiềm năng nhưng chưa được trau dồi).
      • His unburnished skills made him a diamond in the rough. (Kỹ năng chưa được mài giũa của anh ấy khiến anh ấy trở thành một viên kim cương thô.)