uncamphorated

uncamphorated

The pharmacist prepared an uncamphorated ointment for the sensitive patient.

Định nghĩa

Tính từ: Không chứa long não. Từ này dùng để mô tả một chất, hợp chất hoặc sản phẩm nào đó không thành phần long não (camphor).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc mỡ không chứa long não cho làn da nhạy cảm.)
  • (Các loại dầu không chứa long não thường được ưa chuộng trong liệu pháp hương thơm cho những người bị dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uncamphorated camphorated oil": một cụm từ hiếm gặp, có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc hóa học để phân biệt giữa các chế phẩm không long não.
    • The pharmacist clarified that the product was uncamphorated, despite its misleading label. (Dược sĩ đã làm rằng sản phẩm không chứa long não, mặc dù nhãn mác gây hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Camphorated (tính từ): chứa long não.
    • Camphorated oil is commonly used for muscle aches. (Dầu chứa long não thường được dùng để giảm đau .)
  • Camphor (danh từ): long não, một chất rắn màu trắng mùi thơm mạnh, dùng trong y học sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Camphor-free: không long não (cách diễn đạt thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Non-camphorated: không chứa long não (một biến thể chính tả khác).
Các cụm từ liên quan
  • Camphor-free formula: công thức không chứa long não.
    • This lotion has a camphor-free formula suitable for infants. (Loại kem dưỡng này công thức không chứa long não, phù hợp cho trẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "uncamphorated", đây thuật ngữ chuyên ngành.)